Phuoc Dan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC ĐAN
35
进口笔数
0
出口笔数
$137.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312253824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTW76KG |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | 21 Đường số 6, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC ĐAN |
| 企业英文名称 | PHUOC DAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 6, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02862833880 |
| 传真 | 0862833880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 21 | $85.8K |
| 土耳其 | 9 | $37.1K |
| 中国 | 6 | $8.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unox S.p.A. | 意大利 | 5 | $44.3K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| A.T.A. S.r.l. | 意大利 | 5 | $24.8K | 商用洗碗机、热饮食品加热设备 |
| Oztiryakiler Madeni Esya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $23.9K | 非办公金属家具、热饮食品加热设备 |
| Oztiryakiler Madeni Eşya Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $12.7K | 商用洗碗机、热饮食品加热设备 |
| Piron S.r.l. | 意大利 | 2 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、工业电炉 |
| PI DOM S.R.L. | 意大利 | 3 | $6.8K | 工业电炉、电力控制板 |
| PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.0K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Pro Fit Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 4 | $2.8K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $47 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $4 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $47 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $4 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $11 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $11 |
| 2025-09-19 | 工业电炉 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $6.8K |
| 2025-05-19 | 商用洗碗机 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SANAYI .VE TICARET.A.S. | 土耳其 | $5.5K |
| 2025-05-19 | 热饮食品加热设备 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SANAYI .VE TICARET.A.S. | 土耳其 | $1.0K |
| 2025-05-19 | 燃气炊具 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SANAYI .VE TICARET.A.S. | 土耳其 | $1.5K |