Welding Alloys Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Welding Alloys Việt Nam
- 邮箱312
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
127
进口笔数
9
出口笔数
$1.24M
进口金额
$406.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-27
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103065344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN651SDYA |
| 成立日期 | 2008-11-27 |
| 联系地址 | Lô 17A, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELDING ALLOYS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WELDING ALLOYS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437956965 |
| 邮箱 | info.vietnam@welding-alloys.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58.2501亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $439.6K |
| 马来西亚 | 41 | $428.7K |
| 英国 | 4 | $121.4K |
| 泰国 | 10 | $120.1K |
| 日本 | 5 | $65.2K |
| 法国 | 18 | $32.4K |
| 美国 | 5 | $30.7K |
| 印度 | 2 | $3.6K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $327.5K |
| 英国 | 1 | $79.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welding Alloys (Far East) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $421.6K | 药芯焊丝、不锈钢丝 |
| Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $152.1K | 药芯焊丝、电弧焊机 |
| Welding Alloys UK | 英国 | 3 | $97.3K | 药芯焊丝、喷雾机零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.8K | 药芯焊丝、不锈钢丝 |
| Welding Alloys Japan Ltd. | 日本 | 5 | $65.2K | 焊接机零件、药芯焊丝 |
| Welding Alloys China | 中国 | 11 | $48.9K | 药芯焊丝、镍合金丝 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Welding Alloys France S.A.S. | 法国 | 9 | $14.5K | 药芯焊丝、焊接机零件 |
| Welding Alloys Ltd. | 英国 | 4 | $1.2K | 药芯焊丝、镍合金丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $327.5K | 焊接用焊剂、电弧焊机 |
| Welding Alloys UK | 英国 | 1 | $79.3K | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属陶瓷制品 | WELDING ALLOYS CHINA | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 金属陶瓷制品 | WELDING ALLOYS CHINA | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 药芯焊丝 | WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 药芯焊丝 | WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 镍合金丝 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 镍合金丝 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 不锈钢丝 | YIWU YUHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-14 | 不锈钢丝 | YIWU YUHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 药芯焊丝 | WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-03-18 | 药芯焊丝 | WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 电弧焊机 | Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |
| 2026-02-27 | 电弧焊机 | Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |
| 2026-02-27 | 电弧焊机 | Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $30.0K |
| 2026-02-27 | 电弧焊机 | Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |
| 2026-02-27 | 电弧焊机 | Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $30.0K |
| 2025-05-09 | 电弧焊机 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2025-05-09 | 电弧焊机 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2025-01-13 | 皮革整理涂料 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-10-29 | 电弧焊机 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $30.0K |
| 2024-10-29 | 电弧焊机 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $30.0K |