Welding Alloys Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Welding Alloys Việt Nam

147
进口笔数
9
出口笔数
$1.74M
进口金额
$406.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-02-27
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $756 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 1 笔2023-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $70.0K · 2 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.9K · 4 笔出口 $50 · 1 笔2024-02进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $105.0K · 1 笔2024-11进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.1K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.6K · 12 笔出口 $105.0K · 1 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $756 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 1 笔2023-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $70.0K · 2 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.9K · 4 笔出口 $50 · 1 笔2024-02进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $105.0K · 1 笔2024-11进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.1K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.6K · 12 笔出口 $105.0K · 1 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103065344
企查查编码QVN651SDYA
成立日期2008-11-27
联系地址Lô 17A, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WELDING ALLOYS VIỆT NAM
企业英文名称WELDING ALLOYS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842437956965
邮箱info.vietnam@welding-alloys.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58.2501亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
750522镍合金丝
722300不锈钢丝
851590焊接机零件
800300锡条杆
811300金属陶瓷制品
321000皮革整理涂料
831130金属焊条
851531电弧焊机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
851531电弧焊机
851590焊接机零件
321000皮革整理涂料
721990其他不锈钢板
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚58$885.3K
中国44$475.1K
英国4$121.4K
泰国10$120.1K
日本5$65.2K
法国19$36.4K
美国5$30.7K
印度4$7.8K
韩国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$327.5K
英国1$79.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚54$858.5K药芯焊丝、不锈钢丝
Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国14$152.1K药芯焊丝、电弧焊机
Welding Alloys UK英国3$97.3K药芯焊丝、喷雾机零件
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国5$77.3K汽车座椅零件、家具配件
Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd.中国7$72.8K多扬声器箱体、其他塑胶鞋
Welding Alloys China中国12$69.4K药芯焊丝、镍合金丝
Welding Alloys Japan Ltd.日本5$65.2K焊接机零件、药芯焊丝
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国4$29.6K其他塑料制品、家用炊具
Welding Alloys France S.A.S.法国11$19.3K药芯焊丝、焊接机零件
WELDING ALLOYS LIMITED英国4$1.2K药芯焊丝、镍合金丝

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国8$327.5K焊接用焊剂、药芯焊丝
Welding Alloys UK英国1$79.3K喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29药芯焊丝Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-29金属焊条Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-22药芯焊丝WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$2.8K
2026-06-22药芯焊丝WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-06-22药芯焊丝WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$9.7K
2026-06-22药芯焊丝WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$3.0K
2026-06-08药芯焊丝WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$35.3K
2026-06-01药芯焊丝WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$2.9K
2026-05-28药芯焊丝WELDING ALLOYS (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$5.3K
2026-05-12金属陶瓷制品Welding Alloys China中国$20.6K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$15.0K
2026-02-27电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$15.0K
2026-02-27电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$30.0K
2026-02-27电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$15.0K
2026-02-27电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$30.0K
2025-05-09电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$7.5K
2025-05-09电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$7.5K
2025-01-13皮革整理涂料Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.4K
2024-10-29电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$30.0K
2024-10-29电弧焊机Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd.泰国$30.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Welding Alloys Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →