Shell Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 1,660 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY SHELL VIệT NAM TRáCH NHIệM HữU HạN
1,660
进口笔数
4
出口笔数
$117.00M
进口金额
$136.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
70
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600524089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96B1SPU |
| 成立日期 | 2008-01-08 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SHELL VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN |
| 企业英文名称 | SHELL VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 传真 | +842513543297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,105.6321亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 381900 | 液压油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 876 | $93.98M |
| 泰国 | 236 | $6.97M |
| 卡塔尔 | 96 | $5.48M |
| 中国 | 151 | $3.08M |
| 美国 | 128 | $2.29M |
| 中国香港 | 81 | $1.92M |
| 日本 | 64 | $687.4K |
| 韩国 | 33 | $597.5K |
| 比利时 | 23 | $400.9K |
| 马来西亚 | 54 | $390.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 菲律宾 | 1 | $226 |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 406 | $78.11M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Shell Lubricants Supply Co. B.V. | 新加坡 | 398 | $14.00M | 润滑油添加剂、丙烯共聚物 |
| The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | 241 | $7.75M | 非轻质石油、沥青混合物 |
| SHELL HONG KONG LTD | 中国香港 | 172 | $7.41M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Shell Lubricants Supply Co., B.V. | 荷兰 | 74 | $2.87M | 润滑油添加剂、其他烯烃聚合物 |
| Shell Lubricants Supply Co., B.V. | 中国 | 48 | $1.81M | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Shell Lubricants Supply Co. B.V. | 美国 | 60 | $1.34M | 润滑油添加剂、非纺织润滑剂 |
| Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd. | 中国 | 53 | $516.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Bericap Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $386.0K | 塑料封口件、高密度聚乙烯 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $176.0K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shell Markets Middle East Ltd. FZE | 阿联酋 | 2 | $134.7K | 非轻质石油 |
| Shell India Markets Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.4K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Shell | 菲律宾 | 1 | $226 | 纸质文具、其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,660)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $890 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $3.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE | — | $6.3K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE | — | $6.4K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE | — | $29.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE | — | $4.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE | — | $18.7K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE | — | $39.2K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE | — | $30.9K |
| 2023-08-14 | 其他纺织制品 | SHELL INDIA MARKETS PRIVATE LTD | 印度 | $303 |
| 2023-08-14 | 纸质文具 | SHELL INDIA MARKETS PRIVATE LTD | 印度 | $808 |
| 2023-08-14 | 圆珠笔 | SHELL INDIA MARKETS PRIVATE LTD | 印度 | $303 |