Shell Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 1,804 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY SHELL VIệT NAM TRáCH NHIệM HữU HạN

1,804
进口笔数
9
出口笔数
$132.24M
进口金额
$361.5K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-13
最近出口
74
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.78M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $275.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.64M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.88M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.92M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.44M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.69M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.18M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.68M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $553.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.14M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.64M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.36M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.21M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.87M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.69M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.12M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.15M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.54M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.51M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.13M · 50 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-04进口 $8.78M · 33 笔出口 $103.7K · 1 笔2026-05进口 $4.73M · 22 笔出口 $47.5K · 1 笔2026-06进口 $4.55M · 39 笔出口 $117.1K · 3 笔2026-07进口 $5.45M · 39 笔出口 $60.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $275.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.64M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.88M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.92M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.44M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.69M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.18M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.68M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $553.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.14M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.64M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.36M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.21M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.87M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.69M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.12M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.15M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.54M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.51M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.13M · 50 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-04进口 $8.78M · 33 笔出口 $103.7K · 1 笔2026-05进口 $4.73M · 22 笔出口 $47.5K · 1 笔2026-06进口 $4.55M · 39 笔出口 $117.1K · 3 笔2026-07进口 $5.45M · 39 笔出口 $60.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600524089
企查查编码QVN96B1SPU
成立日期2008-01-08
联系地址Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SHELL VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
企业英文名称SHELL VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
传真+842513543297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,105.6321亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
340319非纺织润滑剂
392350塑料封口件
340399其他润滑剂
390230丙烯共聚物
381129非石油润滑油添加剂
392330塑料容器
382000防冻制剂
381700混合烷基苯/萘

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
482010纸质文具
630790其他纺织制品
960810圆珠笔
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡934$107.03M
泰国251$7.68M
卡塔尔100$5.75M
中国161$3.27M
美国130$2.38M
中国香港88$2.12M
马来西亚100$911.5K
日本70$708.6K
韩国34$631.7K
比利时28$477.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1.4K
菲律宾1$226

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.新加坡438$90.32M非轻质石油、其他煤焦油
Shell Lubricants Supply Co. B.V.新加坡388$13.96M润滑油添加剂、丙烯共聚物
The Shell Company of Thailand Ltd.泰国257$8.59M非轻质石油、非纺织润滑剂
SHELL HONG KONG LTD中国香港185$7.87M非轻质石油、非纺织润滑剂
Shell Lubricants Supply Co., B.V.荷兰113$4.01M润滑油添加剂、其他烯烃聚合物
Shell Lubricants Supply Co., B.V.中国48$1.81M非轻质石油、润滑油添加剂
Shell Lubricants Supply Co. B.V.美国60$1.34M润滑油添加剂、非纺织润滑剂
Bericap Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚66$906.7K塑料封口件、高密度聚乙烯
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.中国53$516.3K非轻质石油、其他润滑剂
GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡37$198.0K丙烯共聚物、EPDM橡胶

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shell Markets Middle East Ltd. FZE阿联酋7$359.8K非轻质石油
SHELL INDIA MARKETS PRIVATE LIMITED印度1$1.4K非轻质石油、润滑油添加剂
Shell尼日利亚1$2263公斤内绿茶、原油

近期贸易明细

进口(共 1,804)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$2.7K
2026-07-29棉针织T恤及背心SHELL BUSINESS SERVICE CENTRE马来西亚$19
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$4.6K
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$319
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$4.2K
2026-07-29非纺织润滑剂The Shell Company of Thailand Ltd.比利时$40.6K
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$20.5K
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$11.3K
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$2.3K
2026-07-29非轻质石油The Shell Company of Thailand Ltd.泰国$1.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$34.0K
2026-07-13非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$747
2026-07-13非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$970
2026-07-13非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$1.9K
2026-07-13非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$22.3K
2026-07-13非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$647
2026-06-22非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$1.5K
2026-06-22非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$29.9K
2026-06-22非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$13.9K
2026-06-22非轻质石油Shell Markets Middle East Ltd. FZE—$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shell Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →