Shell Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 1,660 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY SHELL VIệT NAM TRáCH NHIệM HữU HạN

1,660
进口笔数
4
出口笔数
$117.00M
进口金额
$136.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
70
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.31M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.64M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.88M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.92M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.44M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.69M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.18M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.68M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $553.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.14M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.24M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.36M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.21M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.82M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.68M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.11M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.74M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.53M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.50M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.13M · 50 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-04进口 $8.77M · 32 笔出口 $103.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.31M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.64M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.88M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.92M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.44M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.69M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.18M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.68M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $553.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.14M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.24M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.36M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.21M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.82M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.68M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.11M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.74M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.53M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.50M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.13M · 50 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-04进口 $8.77M · 32 笔出口 $103.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600524089
企查查编码QVN96B1SPU
成立日期2008-01-08
联系地址Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SHELL VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
企业英文名称SHELL VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
传真+842513543297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,105.6321亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
390230丙烯共聚物
392350塑料封口件
381129非石油润滑油添加剂
392330塑料容器
381700混合烷基苯/萘
381900液压油

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
482010纸质文具
630790其他纺织制品
960810圆珠笔
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡876$93.98M
泰国236$6.97M
卡塔尔96$5.48M
中国151$3.08M
美国128$2.29M
中国香港81$1.92M
日本64$687.4K
韩国33$597.5K
比利时23$400.9K
马来西亚54$390.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1.4K
菲律宾1$226

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.新加坡406$78.11M非轻质石油、其他煤焦油
Shell Lubricants Supply Co. B.V.新加坡398$14.00M润滑油添加剂、丙烯共聚物
The Shell Company of Thailand Ltd.泰国241$7.75M非轻质石油、沥青混合物
SHELL HONG KONG LTD中国香港172$7.41M非轻质石油、非纺织润滑剂
Shell Lubricants Supply Co., B.V.荷兰74$2.87M润滑油添加剂、其他烯烃聚合物
Shell Lubricants Supply Co., B.V.中国48$1.81M润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
Shell Lubricants Supply Co. B.V.美国60$1.34M润滑油添加剂、非纺织润滑剂
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.中国53$516.3K非轻质石油、其他润滑剂
Bericap Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚30$386.0K塑料封口件、高密度聚乙烯
GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡34$176.0K丙烯共聚物、其他合成橡胶

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shell Markets Middle East Ltd. FZE阿联酋2$134.7K非轻质石油
Shell India Markets Private Ltd.印度1$1.4K非轻质石油、润滑油添加剂
Shell菲律宾1$226纸质文具、其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,660)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$6.3K
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$3.4K
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$3.7K
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$7.8K
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$3.7K
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$6.3K
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$890
2026-04-29非纺织润滑剂SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$2.2K
2026-04-29其他润滑剂SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD中国$31.6K
2026-04-29非轻质石油SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD新加坡$3.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE$6.3K
2026-04-24非轻质石油SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE$6.4K
2026-04-24非轻质石油SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE$29.1K
2026-04-24非轻质石油SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE$4.1K
2026-04-24非轻质石油SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE$18.7K
2026-04-24非轻质石油SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE$39.2K
2026-03-24非轻质石油SHELL MARKETS MIDDLE EAST LTD FZE$30.9K
2023-08-14其他纺织制品SHELL INDIA MARKETS PRIVATE LTD印度$303
2023-08-14纸质文具SHELL INDIA MARKETS PRIVATE LTD印度$808
2023-08-14圆珠笔SHELL INDIA MARKETS PRIVATE LTD印度$303

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shell Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →