Diep Nguyen Gia Lai Trading Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ DIệP NGUYễN GIA LAI
198
进口笔数
39
出口笔数
$4.49M
进口金额
$414.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901119786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39HHN1B |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | 29 Wừu, Tổ dân phố 9, Thị trấn Đak Đoa, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DIỆP NGUYỄN GIA LAI |
| 企业英文名称 | DIEP NGUYEN GIA LAI TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Wừu, Xã Đak Đoa, Gia Lai |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84988922224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 060220 | 食用果树苗 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 198 | $4.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 33 | $365.0K |
| 越南 | 6 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 114 | $2.84M | 其他鲜果、整粒胡椒 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 53 | $947.5K | 天然橡胶、其他鲜果 |
| NGOC BICH SOLE CO.,LTD | 老挝 | 20 | $298.4K | 其他鲜果 |
| Thuan Quyet Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $178.2K | 未焙炒咖啡 |
| Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $110.7K | 天然橡胶、其他粗加工木材 |
| Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $53.2K | 其他鲜果、淀粉残渣 |
| Samakhixay Import Export Complete Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $34.4K | 高淀粉木薯、未焙炒咖啡 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.9K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $237.4K | 其他鲜果、瓦楞纸箱 |
| Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $50.7K | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
| Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.4K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 生石灰、固体烧碱 |
| THUAN QUYET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED | 老挝 | 1 | $21.4K | 农产品干燥机 |
| Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $13.6K | 其他植物产品、瓦楞纸箱 |
| WS Global Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.5K | 动植物肥料、硬质PVC管 |
| Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 其他磷肥、食用果树苗 |
| Zhanjiang Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 食用果树苗 |
| Mekong Blue Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他鲜果 | NGOC BICH SOLE CO.,LTD | 老挝 | $14.1K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $21.4K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | NGOC BICH SOLE CO.,LTD | 老挝 | $13.4K |
| 2026-06-26 | 其他鲜果 | NGOC BICH SOLE CO.,LTD | 老挝 | $14.2K |
| 2026-06-25 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $13.9K |
| 2026-06-24 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $13.9K |
| 2026-06-22 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $13.6K |
| 2026-06-21 | 其他鲜果 | NGOC BICH SOLE CO.,LTD | 老挝 | $12.8K |
| 2026-06-20 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $13.1K |
| 2026-06-19 | 其他鲜果 | NGOC BICH SOLE CO.,LTD | 老挝 | $12.8K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 食用果树苗 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $22.4K |
| 2026-06-26 | 农产品干燥机 | THUAN QUYET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED | 老挝 | $8.5K |
| 2026-06-26 | 农产品干燥机 | THUAN QUYET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED | 老挝 | $12.8K |
| 2026-06-19 | 食用果树苗 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $28.3K |
| 2026-05-16 | 食用果树苗 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $17.5K |
| 2026-04-20 | 食用果树苗 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2026-02-10 | 番石榴芒果山竹 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $489 |
| 2026-02-10 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |
| 2026-01-06 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2025-12-31 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |