Thai Hien Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 婴儿服装(非棉/化纤)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THáI HIềN
1
进口笔数
10
出口笔数
$78
进口金额
$359.5K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317764727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9KJM66 |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | 125/30B Đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC THÁI HIỀN |
| 企业英文名称 | THAI HIEN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/30B Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84382204866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $337.4K |
| 越南 | 2 | $16.4K |
| 加拿大 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wild Things | 美国 | 1 | $78 | 动物鞍具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wildthings Snap Ons Llc | 美国 | 3 | $211.7K | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| Wildthings Snap-Ons | 美国 | 1 | $70.8K | 其他男式针织外套、针织头饰 |
| Charles Products Inc. | 美国 | 2 | $54.7K | 其他塑纺箱盒、婴儿服装(非棉/化纤) |
| Trader Bo's LLC | 越南 | 2 | $16.4K | 针织头饰 |
| Calgary Zoo Retail Operations | 加拿大 | 1 | $5.8K | 婴儿服装(非棉/化纤)、棉包装袋 |
| Dynamic | 美国 | 1 | $200 | 其他电气开关、女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 动物鞍具 | WILD THINGS | 越南 | $78 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 婴儿服装(非棉/化纤) | WILDTHINGS SNAP-ONS | 美国 | $21.1K |
| 2026-01-22 | 婴儿服装(非棉/化纤) | WILDTHINGS SNAP-ONS | 美国 | $22.2K |
| 2026-01-22 | 其他纺织服装 | WILDTHINGS SNAP-ONS | 美国 | $27.4K |
| 2025-10-13 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CHARLES PRODUCTS INC | 美国 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CHARLES PRODUCTS INC | 美国 | $5.0K |
| 2025-04-10 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CALGARY ZOO RETAIL OPERATIONS | 加拿大 | $5.8K |
| 2025-04-01 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CHARLES PRODUCTS INC | 美国 | $5.0K |
| 2025-04-01 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CHARLES PRODUCTS INC | 美国 | $5.0K |
| 2025-04-01 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CHARLES PRODUCTS INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-04-01 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CHARLES PRODUCTS INC | 美国 | $5.0K |