TTS Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TTS VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$577.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105861817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UJPP92 |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Số 811 Đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TTS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 811 Đường La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842466710777 |
| 邮箱 | nga.tts.marketing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $577.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Owire Co., Ltd. | 中国 | 17 | $405.8K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $121.6K | 通信设备、静止变流器 |
| Zhongshan Winner Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.8K | 带接头绝缘电线、其他电视摄像机 |
| Shenzhen Suofeixiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 8471机器零件、通信设备 |
| Dongguan Zhixing Video Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他电气设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 通信设备 | Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 通信设备 | Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-02-13 | 通信设备 | Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-13 | 通信设备 | Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |