TTS Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TTS VIệT NAM

41
进口笔数
0
出口笔数
$577.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105861817
企查查编码QVN1UJPP92
成立日期2012-04-19
联系地址Số 811 Đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TTS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 811 Đường La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842466710777
邮箱nga.tts.marketing@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$577.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Owire Co., Ltd.中国17$405.8K绝缘电线、绝缘电线
Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd.中国16$121.6K通信设备、静止变流器
Zhongshan Winner Electronic Technology Co., Ltd.中国5$35.8K带接头绝缘电线、其他电视摄像机
Shenzhen Suofeixiang Technology Co., Ltd.中国2$9.3K8471机器零件、通信设备
Dongguan Zhixing Video Electronic Technology Co., Ltd.中国1$4.6K其他电气设备、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27绝缘电线SHENZHEN OWIRE CO. LTD.中国$1.6K
2026-02-27绝缘电线SHENZHEN OWIRE CO. LTD.中国$3.3K
2026-02-27绝缘电线SHENZHEN OWIRE CO. LTD.中国$9.5K
2026-02-27绝缘电线SHENZHEN OWIRE CO. LTD.中国$2.4K
2026-02-27绝缘电线SHENZHEN OWIRE CO. LTD.中国$3.9K
2026-02-27绝缘电线SHENZHEN OWIRE CO. LTD.中国$1.9K
2026-02-13通信设备Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-02-13通信设备Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd.中国$430
2026-02-13通信设备Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-02-13通信设备Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd.中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

TTS Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →