Electric Bird High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO ELECTRIC BIRD
8
进口笔数
0
出口笔数
$58.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315765972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSYTC90 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ELECTRIC BIRD |
| 企业英文名称 | ELECTRIC BIRD HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02822216338 |
| 邮箱 | info@electricbird.vn |
| 官网 | electricbird.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $55.1K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Newsunpower Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Qinhuangdao Shanggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他高压电路装置 |
| POWERWAY RENEWABLE ENERGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 铝制紧固件 |
| THINGNARIO CO .LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 数据处理机、组合测量仪器 |
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $883 | 其他高压电路装置、同轴电缆 |
| QC Solar Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $883 | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Hangzhou Xindongke Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 钢化安全玻璃、其他锡制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 铝制紧固件 | POWERWAY RENEWABLE ENERGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-08 | 含CPU数据处理机 | THINGNARIO CO .LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2025-10-08 | 含CPU数据处理机 | THINGNARIO CO .LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | — | 中国 | $27 |
| 2025-07-16 | 其他高压电路装置 | QINHUANGDAO SHANGGUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-15 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU XINDONGKE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁结构体 | FUJIAN NEWSUNPOWER ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | FUJIAN NEWSUNPOWER ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2024-03-08 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH DIEN TU QC SOLAR (VIETNAM) | 越南 | $883 |
| 2024-03-07 | 其他高压电路装置 | QC SOLAR (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $883 |