GM Viet Nam Trading & Import Export Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI GM VIệT NAM
2
进口笔数
381
出口笔数
$658
进口金额
$638.1K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202033985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNAS87V |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số 367 Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GM VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 367 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842258832618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $658 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 380 | $634.8K |
| 中国 | 2 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $658 | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $213.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $121.5K | 钢铁螺钉螺栓、铝合金型材 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $75.1K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $69.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $44.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 60 | $39.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.3K | 其他钢铁制品、8486机器零件 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.3K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $330 |
| 2024-01-26 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $328 |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-29 | 1000伏以下插头插座 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-29 | 铅酸蓄电池 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-20 | 万用表 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-06-20 | 单功能打印机 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-20 | 其他电气开关 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |