Viet Thuan Phat Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU VIệT THUậN PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$264.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702478385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCVS4EX |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Số 2, Đường số 2 khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET THUAN PHAT TRADING - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276/35/28B đường Bình Thành, Khu Phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84906717195 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $264.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $264.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 冷藏家具 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2023-11-03 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $488 |
| 2023-11-03 | 冷藏家具 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-03 | 制冷压缩机 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2023-11-03 | 冷藏家具 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-03 | 冷藏家具 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-03 | 冷藏家具 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $800 |
| 2023-11-03 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-03 | 冷藏冷冻组合机 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $597 |