QDD Truck Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG XE TảI QDD
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316470530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AHT0U4 |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | A13/39A Thiên Giang, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG XE TẢI QDD |
| 企业英文名称 | QDD TRUCK PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Đường Dân Sinh Dọc Đường Dẫn Cao Tốc Sài Gòn - Trung Lương, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84902361444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 154.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853910 | 密封光束灯 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $347.1K |
| 中国台湾 | 25 | $302.5K |
| 菲律宾 | 22 | $228.8K |
| 日本 | 8 | $136.7K |
| 中国 | 11 | $113.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 25 | $302.5K | 车身零件、车辆制动零件 |
| Magna Diesel Trading Corp. | 菲律宾 | 22 | $228.8K | 机动车车身、车辆保险杠及零件 |
| Perfect Serve Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $182.5K | 其他车辆零件、汽车安全带 |
| Central Automotive Products Ltd. | 日本 | 8 | $136.7K | 火花点火发动机零件、轴承座 |
| Jiangsu Destiny International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.8K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Roky Rubber Autopart Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $97.7K | 其他硫化橡胶制品 |
| Thai Yamato Autopart (2018) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $58.3K | 齿轮及变速器、其他螺纹紧固件 |
| Anek Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.6K | 灯具零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Qinghe County Zhenda Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 传动部件、其他车辆零件 |
| Jiangsu Destiny International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $1.2K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $85 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $760 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $190 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $638 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $190 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $129 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $122 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $152 |
| 2026-04-15 | 车身零件 | GOLDEN ARBUTUS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $160 |