Gold Horse Supply Equipment & Construction Swimming Pool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP THIếT Bị Và XâY DựNG Hồ BơI GOLD HORSE
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314102147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7N4RE6 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | 825/4 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG HỒ BƠI GOLD HORSE |
| 企业英文名称 | GOLD HORSE SUPPLY EQUIPMENT AND CONSTRUCTION SWIMMING - POOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84909798768 |
| 邮箱 | hoboi.goldhorse@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 123.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $31.0K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midas Pool Products GmbH | 德国 | 4 | $32.1K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 阀门龙头 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $430 |
| 2024-05-14 | 其他离心泵 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 意大利 | $1.2K |
| 2023-08-07 | 电镀设备 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2023-08-07 | 其他离心泵 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2023-08-07 | 其他钢铁制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $862 |
| 2023-08-07 | 其他离心泵 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $803 |
| 2023-08-07 | 热泵 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $9.0K |
| 2023-08-07 | 水净化机械 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2023-08-07 | 钢铁卫浴器具 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2023-08-07 | 其他离心泵 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $543 |