Kim To Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI KIM Tơ
8
进口笔数
0
出口笔数
$143.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500436939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9Q6KH0 |
| 成立日期 | 2001-09-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà Ocean View Manor, ấp Phước Thắng, Xã Phước Tỉnh, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KIM TƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Ocean View Manor, ấp Phước Thắng, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02543672839 |
| 传真 | 02543672839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $143.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Lanchao Water Park Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.7K | 其他户外娱乐设备、水上乐园设备 |
| Guangzhou Choice Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 其他户外娱乐设备、其他风扇 |
| Huangshan Lanjing Inflatables Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou One Piece Water Park Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 水上运动器材 |
| Shandong Lianrun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他风扇、家禽机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU CHOICE AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 其他户外娱乐设备 | HUANGSHAN LANJING INFLATABLES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-11 | 其他户外娱乐设备 | HUANGSHAN LANJING INFLATABLES CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-11 | 其他户外娱乐设备 | HUANGSHAN LANJING INFLATABLES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-11 | 其他户外娱乐设备 | HUANGSHAN LANJING INFLATABLES CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-13 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-13 | 其他户外娱乐设备 | MEIZHOU LANCHAO WATER PARK EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-08-13 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU CHOICE AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-19 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU CHOICE AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-01-07 | 其他户外娱乐设备 | MEIZHOU LANCHAO WATER PARK EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $59.2K |