Minh Phat International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非精制硫磺
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Minh Phát
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312761810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX99SX3M |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | 116 Phan Xích Long, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Minh Phát |
| 企业英文名称 | MINH PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Phan Xích Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909916556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $701.9K |
| 美国 | 4 | $429.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yanggu Huatai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $701.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
| Tri Essence Technology Inc. | 美国 | 3 | $313.6K | 其他催化剂制剂 |
| Tri-Essence Technology Inc. | 美国 | 1 | $115.3K | 其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 非精制硫磺 | SHANDONG YANGGU HUATAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-01-14 | 非精制硫磺 | SHANDONG YANGGU HUATAI CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-12-10 | 其他催化剂制剂 | TRI ESSENCE TECHNOLOGY INC | 美国 | $25.8K |
| 2024-12-10 | 其他催化剂制剂 | TRI ESSENCE TECHNOLOGY INC | 美国 | $55.0K |
| 2024-12-03 | 非精制硫磺 | SHANDONG YANGGU HUATAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2024-10-22 | 非精制硫磺 | SHANDONG YANGGU HUATAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-08-05 | 非精制硫磺 | SHANDONG YANGGU HUATAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2024-07-22 | 非精制硫磺 | SHANDONG YANGGU HUATAI CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $35.6K |
| 2024-06-27 | 其他催化剂制剂 | TRI ESSENCE TECHNOLOGY INC | 美国 | $78.9K |
| 2024-06-27 | 其他催化剂制剂 | TRI ESSENCE TECHNOLOGY INC | 美国 | $58.4K |