VPMilk Corporation

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VPMILK

7
进口笔数
149
出口笔数
$390.0K
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 14 笔2026-02进口 $298.8K · 4 笔出口 $202.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 14 笔2026-02进口 $298.8K · 4 笔出口 $202.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号0311871553
企查查编码QVN0KBSDH9
成立日期2012-07-10
联系地址21A Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VPMILK
企业英文名称VPMILK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址21A Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+842854103333
邮箱info@vpmilk.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830629贱金属装饰品
392640塑料装饰品
711790非贱金属仿首饰
481950纸制包装容器
630491针织装饰制品
711719仿制首饰
842230灌装封口机
842290机械零件
848130止回阀
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
040320酸奶
040299加糖乳制品
392310塑料包装箱
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$298.8K
韩国3$91.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨111$1.28M
越南6$38.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd.中国4$298.8K男棉裤、其他鞋靴
Jupack Co., Ltd.韩国2$89.7K灌装封口机、其他钢铁制品
Sam Ryoong Co., Ltd.韩国1$1.5K纸制包装容器、塑料封口件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noraksey Rith Trading Co., Ltd.越南28$488.5K1-6%脂肪乳品、塑料包装箱
Chip Mong Group Co., Ltd.越南33$349.9K零售清洁粉剂、热轧螺纹钢
Mr. Rith Noraksey柬埔寨16$212.3K1-6%脂肪乳品
MS. CHAN SOTHILIYANIN14$205.5K1-6%脂肪乳品
R.S.N.Y.S IMPORT & EXPORT CO., LTD11$194.0K1-6%脂肪乳品、其他食品制剂
Sok Rado Co., Ltd.越南21$158.9K1-6%脂肪乳品、酸奶
Mr. Noraksey柬埔寨10$93.5K1-6%脂肪乳品
HQ Co., Ltd.柬埔寨8$89.0K焊接方钢管、焊接钢管
Mr. Noraksey越南3$21.3K1-6%脂肪乳品
HQ Co., Ltd.越南2$10.3K1-6%脂肪乳品、加糖乳制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03非贱金属仿首饰SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$115
2026-02-03仿制首饰SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$93
2026-02-03贱金属装饰品SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$173
2026-02-03贱金属装饰品SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$58
2026-02-03贱金属装饰品SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$576
2026-02-03贱金属装饰品SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$863
2026-02-03贱金属装饰品SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$5.8K
2026-02-03仿制首饰SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$7.1K
2026-02-03贱金属装饰品SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-02-03贱金属装饰品SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$1.0K

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29酸奶CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$230
2026-04-29酸奶CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$113
2026-04-291-6%脂肪乳品CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$6.6K
2026-04-291-6%脂肪乳品R.S.N.Y.S IMPORT & EXPORT CO., LTD$18.6K
2026-04-291-6%脂肪乳品CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$129
2026-04-291-6%脂肪乳品CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$168
2026-04-291-6%脂肪乳品CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$326
2026-04-29酸奶CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$172
2026-04-29酸奶CHIP MONG GROUP CO LTD柬埔寨$113
2026-04-281-6%脂肪乳品R.S.N.Y.S IMPORT & EXPORT CO., LTD$8.0K

相关企业 · 同类产品

VPMilk Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →