VPMilk Corporation
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VPMILK
7
进口笔数
149
出口笔数
$390.0K
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311871553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KBSDH9 |
| 成立日期 | 2012-07-10 |
| 联系地址 | 21A Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VPMILK |
| 企业英文名称 | VPMILK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21A Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842854103333 |
| 邮箱 | info@vpmilk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $298.8K |
| 韩国 | 3 | $91.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 111 | $1.28M |
| 越南 | 6 | $38.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $298.8K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| Jupack Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $89.7K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Sam Ryoong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 纸制包装容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noraksey Rith Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $488.5K | 1-6%脂肪乳品、塑料包装箱 |
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 33 | $349.9K | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| Mr. Rith Noraksey | 柬埔寨 | 16 | $212.3K | 1-6%脂肪乳品 |
| MS. CHAN SOTHILIYANIN | 14 | $205.5K | 1-6%脂肪乳品 | |
| R.S.N.Y.S IMPORT & EXPORT CO., LTD | 11 | $194.0K | 1-6%脂肪乳品、其他食品制剂 | |
| Sok Rado Co., Ltd. | 越南 | 21 | $158.9K | 1-6%脂肪乳品、酸奶 |
| Mr. Noraksey | 柬埔寨 | 10 | $93.5K | 1-6%脂肪乳品 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $89.0K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Mr. Noraksey | 越南 | 3 | $21.3K | 1-6%脂肪乳品 |
| HQ Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非贱金属仿首饰 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-02-03 | 仿制首饰 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-03 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-02-03 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-02-03 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-02-03 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-02-03 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-03 | 仿制首饰 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-03 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 酸奶 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $230 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $113 |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | R.S.N.Y.S IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $18.6K |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $129 |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $168 |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $326 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $172 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $113 |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | R.S.N.Y.S IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $8.0K |