Green Vibes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN VIBES
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314349874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC9PMXK |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 13 đường 20, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN VIBES |
| 企业英文名称 | GREEN VIBES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52-54-56 đường số B2, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02871093949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820130 | 手工工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Tingmei Gardening Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Gaomi Seektop Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 塑胶涂层手套、硫化橡胶服装 |
| Quanzhou Xinhao Feng Gift Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $319 | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Jinchi Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 阀门龙头、乙烯聚合物塑料 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 980710、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 塑胶涂层手套 | GAOMI SEEKTOP INDUSTRY & TRADE | 中国 | $750 |
| 2023-11-23 | 塑胶涂层手套 | GAOMI SEEKTOP INDUSTRY & TRADE | 中国 | $750 |
| 2023-09-29 | 手工铲锹 | MARKET UNION CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2023-09-29 | 手工工具 | MARKET UNION CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2023-09-29 | 手工工具 | MARKET UNION CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2023-09-29 | 手工铲锹 | MARKET UNION CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2023-09-29 | 手工工具 | MARKET UNION CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2023-09-14 | 非农用喷雾器具 | NINGBO TINGMEI GARDENING TOOLS CO. | 中国 | $11.7K |
| 2023-09-14 | 阀门龙头 | NINGBO TINGMEI GARDENING TOOLS CO. | 中国 | $3.7K |
| 2023-09-14 | 阀门龙头 | NINGBO TINGMEI GARDENING TOOLS CO. | 中国 | $8.8K |