Osstem Implant Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OSSTEM IMPLANT VI NA
- 邮箱293
327
进口笔数
11
出口笔数
$24.93M
进口金额
$93.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311109514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBU9VV7 |
| 成立日期 | 2011-08-25 |
| 联系地址 | Số 17 Nguyễn Thị Thập - Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSSTEM IMPLANT VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà VNPT, số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873056782 |
| 邮箱 | info@osstem.vn |
| 官网 | www.osstemvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,978.01亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 265 | $17.10M |
| 美国 | 44 | $6.51M |
| 日本 | 23 | $693.5K |
| 波兰 | 28 | $564.0K |
| 瑞士 | 2 | $34.4K |
| 中国 | 4 | $22.9K |
| 瑞典 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $77.3K |
| 印度 | 3 | $11.6K |
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
| 波兰 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | 230 | $17.26M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Hiossen, Inc. | 美国 | 33 | $6.48M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| 3Shape A/S | 丹麦 | 28 | $564.0K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Medit Corp | 韩国 | 10 | $474.1K | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Osstem Orthodontics Inc. | 韩国 | 11 | $67.1K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Osstem Pharma Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $55.5K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| 8aa65c6d9673e35bb5fc4fd26862ef4b | 10 | $31.2K | ||
| OSSTEM VASCULAR CO., LTD. | 韩国 | 1 | $6.5K | 残疾辅助器具 |
| NSK Dental Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medit Corp | 韩国 | 3 | $74.9K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Link Logistics A/S | 丹麦 | 3 | $11.6K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| LINK LOGISTICS A/S C/O 3SHAPE | 丹麦 | 1 | $2.3K | 其他牙科器械 |
| 3Shape Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $2.1K | 其他牙科器械、8464机器零件 |
| Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| Osstem Implant Siwha Plant | 韩国 | 2 | $400 | X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $55.0K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $55.0K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $42.7K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $42.7K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-27 | 牙科X射线设备 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $111.3K |
| 2026-04-27 | 牙科X射线设备 | Osstem Implant Co., Ltd. | 韩国 | $111.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | X射线装置及零件 | Osstem Implant Siwha Plant | 韩国 | $200 |
| 2026-01-15 | 其他牙科器械 | Medit Corp | 韩国 | $20.4K |
| 2026-01-08 | 其他牙科器械 | LINK LOGISTICS A S C O 3SHAPE | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 其他牙科器械 | Medit Corp | 韩国 | $6.5K |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | LINK LOGISTICS A/S | 印度 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 绝缘电线 | LINK LOGISTICS A/S | 印度 | $17 |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | LINK LOGISTICS A/S | 印度 | $2.3K |
| 2025-11-26 | X射线装置及零件 | OSSTEM IMPLANT SIWHA PLANT | 韩国 | $200 |
| 2025-10-22 | 其他牙科器械 | LINK LOGISTICS A/S | 印度 | $2.3K |
| 2025-10-22 | 其他牙科器械 | LINK LOGISTICS A/S | 印度 | $4.6K |