Osstem Implant Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OSSTEM IMPLANT VI NA

327
进口笔数
11
出口笔数
$24.93M
进口金额
$93.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $689.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $383.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $804.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $951.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $346.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $434.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $437.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $701.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $734.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $290.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.86M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $498.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $577.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.05M · 12 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-04进口 $292.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $494.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $317.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $339.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $480.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $197.4K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $763.2K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $282.4K · 7 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-01进口 $190.1K · 3 笔出口 $22.9K · 3 笔2026-02进口 $422.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $490.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $639.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $689.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $383.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $804.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $951.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $346.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $434.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $437.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $701.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $734.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $290.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.86M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $498.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $577.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.05M · 12 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-04进口 $292.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $494.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $317.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $339.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $480.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $197.4K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $763.2K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $282.4K · 7 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-01进口 $190.1K · 3 笔出口 $22.9K · 3 笔2026-02进口 $422.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $490.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $639.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311109514
企查查编码QVNSBU9VV7
成立日期2011-08-25
联系地址Số 17 Nguyễn Thị Thập - Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OSSTEM IMPLANT VI NA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà VNPT, số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02873056782
邮箱info@osstem.vn
官网www.osstemvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,978.01亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件
392690其他塑料制品
902213牙科X射线设备
810890其他钛制品
854239其他电子IC
300190医用动物物质
854449绝缘电线
902290X射线装置及零件
300590医用敷料

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902290X射线装置及零件
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国265$17.10M
美国44$6.51M
日本23$693.5K
波兰28$564.0K
瑞士2$34.4K
中国4$22.9K
瑞典1$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$77.3K
印度3$11.6K
丹麦1$2.3K
波兰1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osstem Implant Co., Ltd.韩国230$17.26M牙科配件、其他牙科器械
Hiossen, Inc.美国33$6.48M牙科配件、其他牙科器械
3Shape A/S丹麦28$564.0K其他牙科器械、第90章仪器零件
Medit Corp韩国10$474.1K其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元
Osstem Orthodontics Inc.韩国11$67.1K牙科配件、其他牙科器械
Osstem Pharma Co., Ltd.韩国13$55.5K口腔卫生产品、牙刷
8aa65c6d9673e35bb5fc4fd26862ef4b10$31.2K
OSSTEM VASCULAR CO., LTD.韩国1$6.5K残疾辅助器具
NSK Dental Korea Co., Ltd.韩国1$10电力控制板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medit Corp韩国3$74.9K其他牙科器械、其他医疗器具
Link Logistics A/S丹麦3$11.6K其他牙科器械、其他塑料制品
LINK LOGISTICS A/S C/O 3SHAPE丹麦1$2.3K其他牙科器械
3Shape Poland Sp. z o.o.波兰1$2.1K其他牙科器械、8464机器零件
Osstem Implant Co., Ltd.韩国1$2.0K其他牙科器械、牙科配件
Osstem Implant Siwha Plant韩国2$400X射线装置及零件

近期贸易明细

进口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$21.3K
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$55.0K
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$55.0K
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$42.7K
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$42.7K
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-28其他牙科器械Osstem Implant Co., Ltd.韩国$21.3K
2026-04-27牙科X射线设备Osstem Implant Co., Ltd.韩国$111.3K
2026-04-27牙科X射线设备Osstem Implant Co., Ltd.韩国$111.3K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30X射线装置及零件Osstem Implant Siwha Plant韩国$200
2026-01-15其他牙科器械Medit Corp韩国$20.4K
2026-01-08其他牙科器械LINK LOGISTICS A S C O 3SHAPE丹麦$2.3K
2025-12-30其他牙科器械Medit Corp韩国$6.5K
2025-12-24其他牙科器械LINK LOGISTICS A/S印度$2.3K
2025-12-24绝缘电线LINK LOGISTICS A/S印度$17
2025-12-24其他牙科器械LINK LOGISTICS A/S印度$2.3K
2025-11-26X射线装置及零件OSSTEM IMPLANT SIWHA PLANT韩国$200
2025-10-22其他牙科器械LINK LOGISTICS A/S印度$2.3K
2025-10-22其他牙科器械LINK LOGISTICS A/S印度$4.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Osstem Implant Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →