H&M Hennes & Mauritz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,811 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H & M HENNES & MAURITZ VIệT NAM
- 邮箱40,651
- LinkedIn1
- YouTube1
7,811
进口笔数
320
出口笔数
$69.00M
进口金额
$8.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-10
最近出口
89
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314014395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBPU8PH |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà Metropolitan, số 235, đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H & M HENNES & MAURITZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H & M HENNES & MAURITZ VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Metropolitan, số 235, đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842862875147 |
| 邮箱 | Fredrik.Bjorktedt@hm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 223亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1,972 | $26.36M |
| 中国 | 1,629 | $21.03M |
| 印度 | 3,419 | $6.97M |
| 印度尼西亚 | 486 | $3.97M |
| 缅甸 | 220 | $3.38M |
| 柬埔寨 | 150 | $2.63M |
| 越南 | 485 | $2.38M |
| 土耳其 | 403 | $1.03M |
| 巴基斯坦 | 274 | $928.1K |
| 立陶宛 | 9 | $78.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 189 | $6.83M |
| 马来西亚 | 68 | $1.04M |
| 美国 | 5 | $372.2K |
| 意大利 | 3 | $159.7K |
| 瑞典 | 112 | $35.3K |
| 阿联酋 | 36 | $6.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 越南 | 3 | $534 |
| 孟加拉国 | 3 | $237 |
| 中国 | 1 | $218 |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 3,918 | $66.22M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| K.P.R. MILL LIMITED | 印度 | 1,266 | $665.7K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Arvind Ltd. | 印度 | 361 | $289.5K | 男棉裤、棉质内裤 |
| Le-Shark Global LLP | 印度 | 224 | $222.0K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Shakthi Knitting Pvt. Ltd. | 印度 | 397 | $189.8K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| M.G. Shirtext Ltd. | 孟加拉国 | 208 | $102.6K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Sharmin Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 115 | $91.5K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| First Steps Babywear Pvt. Ltd. | 印度 | 158 | $46.2K | 婴儿棉针织品、其他塑料制品 |
| RADIUM CREATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 194 | $43.2K | 非贱金属仿首饰、发饰 |
| H&M Hennes & Mauritz (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 116 | $29.5K | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 268 | $4.25M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Inc. | 菲律宾 | 29 | $3.45M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Zebra Technologies International, LLC | 美国 | 2 | $371.2K | 静止变流器、通信设备 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 菲律宾 | 7 | $164.4K | 男棉裤、棉针织鞋袜 |
| Atara Trading LLC | 意大利 | 3 | $159.7K | 其他女式纺织服装、其他塑胶鞋 |
| Australasia Recycling Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $35.7K | 处理纺织物、旧衣物 |
| H&M Retail Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $9.7K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| H & M HENNES & MAURITZ NETHERLANDS B V TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Digital Management LLC | 美国 | 3 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
| Puls Trading Far East Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $61 | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 7,811)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 女式化纤衬衫 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他纺织裙 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $949 |
| 2026-04-29 | 其他纺织裙 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $949 |
| 2026-04-29 | 女式化纤衬衫 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $395 |
| 2026-04-29 | 棉质连衣裙 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $869 |
| 2026-04-29 | 人造纤维连衣裙 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $346 |
| 2026-04-29 | 棉质衬衫 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $38 |
| 2026-04-29 | 男式化纤裤 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 中国 | $220 |
出口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 塑料包装箱 | H & M HENNES & MAURITZ NETHERLANDS B V TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-08-06 | 旧衣物 | AUSTRALASIA RECYCLING SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2025-03-10 | 其他木家具 | H & M RETAIL SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-02-20 | 其他女式纺织服装 | ATARA TRADING LLC | 意大利 | $63.0K |
| 2025-02-13 | 其他女式纺织服装 | ATARA TRADING LLC | 意大利 | $64.8K |
| 2025-02-04 | 旧衣物 | AUSTRALASIA RECYCLING SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-01-20 | 其他女式纺织服装 | ATARA TRADING LLC | 意大利 | $31.9K |
| 2024-12-10 | 塑料包装箱 | H & M RETAIL SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-12-10 | 其他车辆 | H & M RETAIL SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2024-11-20 | 静止变流器 | ZEBRA TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LLC | 美国 | $4.5K |