An Thinh Farm Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP AN THịNH FARM
0
进口笔数
303
出口笔数
$0
进口金额
$8.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901152705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUYVC7E |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | 559B Lê Đại Hành, Phường Yên Thế, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP AN THỊNH FARM |
| 企业英文名称 | AN THINH FARM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 559B Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84981931287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $5.07M |
| 日本 | 104 | $1.66M |
| 越南 | 9 | $436.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $4.30M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Next Farm Co., Ltd. | 日本 | 103 | $1.66M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| NEXT FARM CO., LTD | 45 | $854.3K | 其他香蕉 | |
| Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $698.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $390.7K | 其他香蕉 |
| DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 7 | $82.6K | 其他香蕉 | |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.8K | 其他香蕉 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他香蕉、菠萝 |
| Next Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | NEXT FARM CO., LTD | — | $21.5K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | NEXT FARM CO., LTD | — | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | NEXT FARM CO., LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他香蕉 | NEXT FARM CO., LTD | — | $10.4K |
| 2026-04-27 | 其他香蕉 | NEXT FARM CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | NEXT FARM CO., LTD | — | $15.2K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $70 |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | NEXT FARM CO., LTD | — | $5.2K |