An Thinh Farm Agriculture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP AN THịNH FARM

0
进口笔数
303
出口笔数
$0
进口金额
$8.11M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $384.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $384.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 17 笔

工商档案

企业注册号5901152705
企查查编码QVNJUYVC7E
成立日期2020-08-19
联系地址559B Lê Đại Hành, Phường Yên Thế, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP AN THỊNH FARM
企业英文名称AN THINH FARM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址559B Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Gia Lai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84981931287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$5.07M
日本104$1.66M
越南9$436.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Ruize International Trade Co., Ltd.中国100$4.30M其他香蕉、其他鲜果
Next Farm Co., Ltd.日本103$1.66M其他香蕉、其他鲜果
NEXT FARM CO., LTD45$854.3K其他香蕉
Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd.中国34$698.4K其他香蕉、其他鲜果
Dalian Ruize International Trade Co., Ltd.越南6$390.7K其他香蕉
DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD7$82.6K其他香蕉
Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd.中国3$55.5K其他香蕉、其他鲜果
Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd.越南2$30.8K其他香蕉
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国1$16.9K其他香蕉、菠萝
Next Farm Co., Ltd.越南1$15.2K其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉NEXT FARM CO., LTD$21.5K
2026-04-29其他香蕉NEXT FARM CO., LTD$4.2K
2026-04-29其他香蕉NEXT FARM CO., LTD$4.9K
2026-04-27其他香蕉NEXT FARM CO., LTD$10.4K
2026-04-27其他香蕉NEXT FARM CO., LTD$5.2K
2026-04-24其他香蕉DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$3.4K
2026-04-24其他香蕉DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$2.6K
2026-04-24其他香蕉NEXT FARM CO., LTD$15.2K
2026-04-24其他香蕉DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$70
2026-04-24其他香蕉NEXT FARM CO., LTD$5.2K

相关企业 · 同类产品

An Thinh Farm Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →