Hebron Star Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEBRON STAR
- 邮箱13
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313274150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K49RNQ |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEBRON STAR |
| 企业英文名称 | HEBRON STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84938366679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 69 | $1.28M |
| 约旦 | 18 | $242.4K |
| 美国 | 17 | $144.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $17.1K |
| 伊拉克 | 1 | $10.3K |
| 科威特 | 1 | $4.4K |
| 委内瑞拉 | 1 | $4.3K |
| 阿联酋 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharikat Abnaa Ahmed QawasmeH | 以色列 | 19 | $471.5K | 果壳木炭 |
| Yousife Ishaq Jabari | 以色列 | 24 | $288.9K | 果壳木炭、非乙烯塑料袋 |
| Abu Shanab Group Inc | 美国 | 17 | $144.2K | 果壳木炭 |
| Ahmad Ishaq Awad Ayoub | 以色列 | 2 | $111.7K | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
| Musab Ahmad Abedalsamee Quasmi | 以色列 | 5 | $101.3K | 果壳木炭 |
| Managerial For Clearance Customs Consulting & Trading | 约旦 | 8 | $77.1K | 果壳木炭 |
| Al Shate Al Azraq For Import & Export | 约旦 | 2 | $76.4K | 其他运动鞋 |
| Pal Beata For Trading Clothes | 以色列 | 5 | $52.9K | 果壳木炭 |
| Mouhamed Moussa El Natsh | 以色列 | 4 | $41.2K | 果壳木炭 |
| Swiss Sleep Ltd. | 以色列 | 3 | $31.7K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 果壳木炭 | Yousife Ishaq Jabari | 以色列 | $9.8K |
| 2026-04-25 | 果壳木炭 | Abu Shanab Group Inc | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 果壳木炭 | Abu Shanab Group Inc | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 果壳木炭 | Sharikat Abnaa Ahmed QawasmeH | 以色列 | $19.8K |
| 2026-04-17 | 果壳木炭 | Sharikat Abnaa Ahmed QawasmeH | 以色列 | $10.3K |
| 2026-04-08 | 果壳木炭 | Yousife Ishaq Jabari | 以色列 | $9.5K |
| 2026-03-26 | 婴儿纺织服装 | HUMOUD MANSOUR ALKATHIRI LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 其他纺织大衣 | HUMOUD MANSOUR ALKATHIRI LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $82 |
| 2026-03-26 | 其他纺织大衣 | HUMOUD MANSOUR ALKATHIRI LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $163 |
| 2026-03-26 | 其他纺织夹克 | HUMOUD MANSOUR ALKATHIRI LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $510 |