AN NHIEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ AN NHIêN
32
进口笔数
0
出口笔数
$435.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109802234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4BTMNW |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Số 10 Ngách 31 Ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47 ngách 1 ngõ 178 Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0972907868 |
| 邮箱 | maytinhannhien2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $420.7K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JING SHENG (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 14 | $225.2K | 非CRT电脑显示器、液晶显示模块 |
| SHENZHEN ZHIYA ELECTRONICS LTD | 中国 | 2 | $60.7K | 自动数据处理输入输出单元 |
| JINGXINGCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $51.1K | 非CRT电脑显示器、8471机器零件 |
| FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | 4 | $31.0K | 静止变流器、8471机器零件 |
| SHENZHEN LIQU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $28.4K | 锂离子电池、塑料家用制品 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHENZHEN LIQU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.4K | 锂离子电池 |
| GUANGZHOU JAPTER ELECTRIC TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN ZHIYA ELECTRONICS LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-02 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN ZHIYA ELECTRONICS LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $777 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | FOSHAN JINGTEDA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $518 |