Good Crafts Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ NGHề TốT
12
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317955506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5R7A7Q |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 60/34 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ NGHỀ TỐT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/34 Huỳnh Văn Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84389608068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 11 | $34.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $241 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $273 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $31 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $255 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $447 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $536 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $373 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $387 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $373 |