Olam Vietnam Co., Ltd. - Bien Hoa Branch
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OLAM VIệT NAM TạI BIêN HòA
- 邮箱11
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000346337-019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NXA6WD |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Kho B4 Tiến Nga, KP. Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM TẠI BIÊN HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Kho B4 Tiến Nga, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Bổ sung chi tiết ngành nghề 4669: Chi tiết: Nhập khẩu hóa chất phụ gia thực phẩm (gồm màu, hương, chất ổn định). Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Nhập khẩu dầu thực vật, dầu ăn, muối ăn (muối tinh - sản xuất bằng phương pháp hút chân không), gia vị. Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Xuất khẩu các loại đậu, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác và hạt (sản phẩm nông nghiệp); - Thực hiện các hoạt động liên quan đến hoạt động và thủ tục xuất nhập khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Nhập khẩu đường, sữa, bột sữa, bã đậu nành, bắp (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) - Nhập khẩu hạt đậu phụng, dầu đậu phụng và bã đậu phụng (Chưa sấy và sấy khô) - Nhập khẩu hạt óc chó - Nhập khẩu hạt hạnh nhân - Nhập khẩu hạt de và các loại nông sản khác - Nhập khẩu các loại nông sản khác - Nhập khẩu hạt tiêu và các loại gia vị khác - Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm và thủy sản như: Cám gạo, ngô, lúa mì, bột đậu tương, cám lúa mì, bột cá, bột xương, bã rượu khô và các loại thức ăn chăn nuôi khác - Xuất khẩu, thu mua nguyên liệu để chế biến; xuất khẩu cà phê, hạt tiêu, hạt điều; hạt điều, cơm dừa sấy, hồ tiêu chưa qua chế biến và các loại nông sản khác (như: quế, gừng, nhục đầu khấu, nghệ, ớt, hoa hồi, hạt tiểu hồi, hạt thì là Ai Cập, hạt thì là Ấn Độ, cơm dừa, đinh hương, hoa đậu khấu, hoa quả, dược thảo, pimento); dầu vỏ hạt điều, dầu vỏ hạt điều - đã khử Cacboxila, vỏ lụa nhân điều, vỏ hạt điều, vỏ hạt điều đã ép dầu; ca cao, hạt hạnh nhân, hạt điều chưa tách vỏ và đã tách vỏ. Tiêu thụ nội địa sản phẩm không đạt chất lượng xuất khẩu; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2014) - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2014); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Nhập khẩu bông (cotton); - Nhập khẩu hạt điều rang muối, điều rang dầu, điều rang khô; - Nhập khẩu hạt maca (macadamia) và các loại hạt ăn được khác; - Nhập khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu ca cao; - Nhập khẩu bột mì; - Nhập khẩu gạo; - Nhập khẩu tinh bột; - Nhập khẩu dầu ăn; - Xuất khẩu hạt maca (macadamia) - Xuất khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Bán buôn hạt maca (macadamia) - Bán buôn các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu và xuất khẩu khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $172 |
| 印度尼西亚 | 3 | $12 |
| 老挝 | 1 | $10 |
| 马达加斯加 | 1 | $5 |
| 越南 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF I | 美国 | 1 | $582 | 混合调味料、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 美国 | 2 | $566 | 混合调味料、干洋葱 |
| Olam Group Ltd. | 越南 | 1 | $172 | 带壳杏仁、胡椒粉 |
| Outspan Bolovens Ltd. | 老挝 | 1 | $10 | 未焙炒咖啡 |
| PT Sarimakmur Tunggalmandiri | 印度尼西亚 | 1 | $10 | 未焙炒咖啡、整丁香 |
| Olam International Ltd. | 马达加斯加 | 1 | $5 | 整香草豆、未焙炒咖啡 |
| PT OLAM INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $2 | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 去壳腰果、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 烘焙咖啡 | PT OLAM INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-10-25 | 未焙炒咖啡 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1 |
| 2025-02-17 | 未焙炒咖啡 | Outspan Bolovens Ltd. | 老挝 | $10 |
| 2025-02-13 | 未焙炒咖啡 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 马达加斯加 | $5 |
| 2024-11-08 | 其他单一果蔬汁 | PT OLAM INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-10-10 | 其他单一果蔬汁 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 美国 | $18 |
| 2024-10-10 | 其他非酒精饮料 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 美国 | $36 |
| 2024-10-10 | 其他单一果蔬汁 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 美国 | $36 |
| 2024-10-10 | 其他非酒精饮料 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 美国 | $72 |
| 2024-09-24 | 其他单一果蔬汁 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 美国 | $120 |