BACH KHOA ORGANIC AGRICULTURE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP HữU Cơ BáCH KHOA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.8K
出口金额
—
最近进口
2024-02-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315666227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK8HVWS |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA ORGANIC AGRICULTURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907706336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $11.4K |
| 越南 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE CONSEIL DU COTON ET DE LANACARDE | 越南 | 1 | $11.4K | 动植物肥料 |
| LE CONSEIL DU COTON ET DE L'ANACARDE | 科特迪瓦 | 1 | $11.4K | 果蔬加工机械、动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 动植物肥料 | LE CONSEIL DU COTON ET DE LANACARDE | 越南 | $5.8K |
| 2024-02-20 | 动植物肥料 | LE CONSEIL DU COTON ET DE LANACARDE | 越南 | $5.6K |
| 2024-02-19 | 动植物肥料 | LE CONSEIL DU COTON ET DE L'ANACARDE | 科特迪瓦 | $5.8K |
| 2024-02-19 | 动植物肥料 | LE CONSEIL DU COTON ET DE L'ANACARDE | 科特迪瓦 | $5.6K |