SKT Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKT CORPORATION
41
进口笔数
47
出口笔数
$1.35M
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301130398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U6MGJC |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKT CORPORATION |
| 企业英文名称 | SKT CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84985409705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $1.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 40 | $1.11M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $240.7K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 46 | $1.59M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $264.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $926 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $75 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $917 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $75 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $922 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $149 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $50 |