HA NOI LABOR PROTECTION TRADING & MANUFACTURE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 棉质套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bảo Hộ Lao Động Hà Nội
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106308348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ECNY7G |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Số 11/65/207 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO HỘ LAO ĐỘNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI LABOR PROTECTION TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/65/207 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84944745227 |
| 官网 | www.hlp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620322 | 棉质套装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 棉质套装 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-06-18 | 女式纺织长裤 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-18 | 女式纺织长裤 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-18 | 其他女式纺织服装 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-18 | 其他女式衬衫 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-18 | 其他女式衬衫 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-18 | 男式纺织裤 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-18 | 棉质套装 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $487 |
| 2026-06-18 | 其他女式衬衫 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-18 | 男式纺织裤 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $50 |