SUCCESS HOME DESIGN & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Kế NHà THàNH CôNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2024-02-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202216996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVT31M7 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Manhattan 1812B, khu đô thị Vinhomes Imperia, đường Số 1 Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ NHÀ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | SUCCESS HOME DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Manhattan 1812B, khu đô thị Vinhomes Imperia, đường Số 1 Hà, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0972881110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851633 | 电热干手器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 塑料建材 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $227 |
| 2024-02-23 | 小功率电风扇 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $62 |
| 2024-02-23 | 其他塑料洁具 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $405 |
| 2024-02-23 | 其他塑料洁具 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $60 |
| 2024-02-23 | 电热干手器 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $206 |
| 2024-02-23 | 钢铁卫浴器具 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $103 |
| 2024-02-23 | 非LED电灯装置 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $148 |
| 2024-02-23 | 其他金属锁 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $206 |
| 2024-02-22 | 瓷制卫生洁具 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $247 |
| 2024-02-22 | 瓷制卫生洁具 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $227 |