ZHUO YUE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ZHUO YUE
38
进口笔数
19
出口笔数
$279.0K
进口金额
$51.4K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK37YAF |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Thôn Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MEIGAOMEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHUOYUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3B-2, Khu công nghiệp Yên Phong II-A, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988393659 |
| 邮箱 | langthuthao92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $279.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $51.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Qian Cai Xin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $226.1K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Kunshan Qiancaixin Electronic Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 18 | $50.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $726 | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Kunshan Qian Cai Xin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Kunshan Qian Cai Xin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Kunshan Qian Cai Xin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 处理纺织物 | Kunshan Qian Cai Xin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $561 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $293 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $419 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 非注塑模具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-06 | 橡塑模具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-06 | 模具底座 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-06 | 橡塑模具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-06 | 橡塑模具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-06 | 其他钢铁制品 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-06 | 可互换冲压工具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-05 | 橡塑模具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-05 | 模具底座 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $84 |