Zhuoyue Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tử MEIGAOMEI VIệT NAM
35
进口笔数
13
出口笔数
$247.0K
进口金额
$30.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK37YAF |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Thôn Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MEIGAOMEI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3B-2, Khu công nghiệp Yên Phong II-A, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988393659 |
| 邮箱 | langthuthao92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $247.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Qian Cai Xin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $219.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Kunshan Qiancaixin Electronic Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品 |
| Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 自粘塑料片、铜合金板材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $726 | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 处理纺织物 | SUZHOU STARLINK SCM CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 处理纺织物 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 处理纺织物 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 处理纺织物 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 处理纺织物 | SUZHOU STARLINK SCM CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 处理纺织物 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SUZHOU STARLINK SCM CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Suzhou Starlink SCM Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-29 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2025-10-29 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2025-10-29 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2025-10-29 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2025-10-29 | 橡塑模具 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-09-30 | 其他塑料制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-09-30 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-30 | 橡塑模具 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |