Ha Thu Technology Equipment & Medical Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ Và VậT Tư Y Tế Hà THư
6
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109380504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG03PGPM |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Trung Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ THƯ |
| 企业英文名称 | HA THU TECHNOLOGY EQUIPMENT AND MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84966403489 |
| 邮箱 | hathu.medical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shangxian Minimal Invasive Inc. | 中国 | 3 | $5.9K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 其他医疗器具 | SHANGXIAN MINIMAL INVASIVE INC | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-06 | 其他医疗器具 | Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2025-05-06 | 外科缝合针 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $322 |
| 2025-05-06 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-02-24 | 其他医疗器具 | SHANGXIAN MINIMAL INVASIVE INC | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 其他医疗器具 | SHANGXIAN MINIMAL INVASIVE INC | 中国 | $220 |
| 2024-04-05 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-04-05 | 其他医疗器具 | Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-05 | 外科缝合针 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $161 |