Tan Hai Mai Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TâN HảI MAI
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108292911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GFA7HM |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Số 49, ngách 53, ngõ 479, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HẢI MAI |
| 企业英文名称 | TAN HAI MAI TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49, ngách 53, ngõ 479, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 2 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farshineh Carpets Trading LLC | 伊朗 | 1 | $5.0K | 簇绒地毯 |
| Farshineh (Naghsh o Negar Avadis) | 伊朗 | 1 | $3.0K | 簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | Farshineh Carpets Trading LLC | 伊朗 | $486 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | Farshineh Carpets Trading LLC | 伊朗 | $60 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | FARSHINEH CARPETS TRADING LLC | 伊朗 | $150 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | Farshineh Carpets Trading LLC | 伊朗 | $603 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | Farshineh Carpets Trading LLC | 伊朗 | $184 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | Farshineh Carpets Trading LLC | 伊朗 | $723 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | FARSHINEH CARPETS TRADING LLC | 伊朗 | $863 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | Farshineh Carpets Trading LLC | 伊朗 | $354 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | FARSHINEH CARPETS TRADING LLC | 伊朗 | $603 |
| 2024-11-18 | 簇绒地毯 | FARSHINEH CARPETS TRADING LLC | 伊朗 | $385 |