Hung Long Thinh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Hưng Long Thịnh
31
进口笔数
2
出口笔数
$860.7K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-04
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312973607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVTKU2X |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | 446/4/28 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN HƯNG LONG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG LONG THINH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 446/4/28 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84839854759 |
| 邮箱 | haivh@hultvietnam.com |
| 传真 | 0839854759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $860.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 14 | $411.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 14 | $362.4K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Furukawa Automotive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $708 | 铜制钉及类似品、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $749 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $461 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 其他吸尘器 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VN) | 越南 | $708 |
| 2023-02-06 | 其他吸尘器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |