Kanga Safety Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tư VấN Kỹ THUậT KANGA
40
进口笔数
176
出口笔数
$71.2K
进口金额
$949.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316203172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN836KDAF |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | 103/21/5 Đường số 2, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN KỸ THUẬT KANGA |
| 企业英文名称 | KANGA TECHNICAL CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/21/5 Đường số 2, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84326152020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $15.0K |
| 英国 | 8 | $14.4K |
| 澳大利亚 | 12 | $12.4K |
| 中国台湾 | 3 | $6.8K |
| 法国 | 8 | $5.0K |
| 土耳其 | 4 | $4.3K |
| 中国 | 7 | $3.8K |
| 印度 | 2 | $2.7K |
| 意大利 | 6 | $2.5K |
| 美国 | 6 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 92 | $435.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 24 | $309.0K |
| 泰国 | 9 | $94.2K |
| 布基纳法索 | 18 | $48.0K |
| 老挝 | 10 | $16.7K |
| 柬埔寨 | 7 | $12.1K |
| 菲律宾 | 3 | $11.7K |
| 科特迪瓦 | 7 | $11.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $3.9K |
| 塞内加尔 | 3 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enertech Ltd. | 英国 | 9 | $30.1K | 炉用零件、阀门龙头 |
| Thermal & Pressure Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $14.7K | 不锈钢管件、其他电气开关 |
| CHUEN CHARNG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.2K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Kentan Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Kayse Endustriyel Mamuller Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $2.8K | 其他钢铁管件、钢铁软管 |
| Pranjali Polymers India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.7K | 玻璃纤维及毡、其他塑料制品 |
| Heat Systems Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $2.1K | 非电炉零件、矿物棉 |
| F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.0K | 炉用燃烧器、液体燃料炉 |
| Furnace Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 非电炉零件、耐火混合料 |
| Heat Systems Group | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 非泡沫橡胶密封件、炉用零件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simberi Gold Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 19 | $274.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Simberi Gold Co. Ltd. | 澳大利亚 | 63 | $229.5K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Quantum Blast Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $121.9K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Akara Resources Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $60.2K | 钢铁管线管、阀门龙头 |
| SIMBERI GOLD CO LTD | 澳大利亚 | 10 | $46.4K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| ISS SARL | 布基纳法索 | 15 | $42.3K | 自动控制仪器、离合器联轴器 |
| Thermal & Pressure Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $20.5K | 水管锅炉≤45吨、钢制容器(>300升) |
| Heat Systems Group | 老挝 | 9 | $15.5K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Renaissance Minerals (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $10.8K | 矿物加工机零件、阀门零件 |
| Heat Systems Group Pty Ltd | 马里 | 5 | $3.4K | 硫化橡胶管、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KENTAN PTY LTD | 澳大利亚 | $52 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KENTAN PTY LTD | 澳大利亚 | $52 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | KENTAN PTY LTD | 澳大利亚 | $134 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | KENTAN PTY LTD | 澳大利亚 | $134 |
| 2026-03-10 | 离合器联轴器 | THERMAL & PRESSURE ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $780 |
| 2026-03-10 | 其他电气开关 | THERMAL & PRESSURE ENGINEERING PTY LTD | 德国 | $410 |
| 2026-03-09 | 不锈钢焊管 | KAYSE ENDUSTRIYEL MAMULLER SANAYI TICARET A.S | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | ENERTECH LTD | 德国 | $488 |
| 2026-02-27 | 自动控制仪器 | ENERTECH LTD | 波兰 | $447 |
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | ENERTECH LTD | 波兰 | $416 |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2026-04-22 | 电气装置零件 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $900 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $870 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SIMBERI GOLD CO LTD | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SIMBERI GOLD CO LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SIMBERI GOLD CO LTD | 澳大利亚 | $900 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SIMBERI GOLD CO LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 炉用零件 | SIMBERI GOLD CO LTD | 澳大利亚 | $280 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SIMBERI GOLD CO LTD | 澳大利亚 | $300 |