Kanga Safety Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tư VấN Kỹ THUậT KANGA

40
进口笔数
176
出口笔数
$71.2K
进口金额
$949.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $592 · 1 笔出口 $4.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $44.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-07进口 $3.8K · 2 笔出口 $70.3K · 7 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $67.9K · 6 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $37.5K · 9 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $95.9K · 8 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 9 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $27.9K · 9 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $16.2K · 10 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $46.0K · 10 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $40.5K · 8 笔2026-04进口 $372 · 1 笔出口 $25.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $592 · 1 笔出口 $4.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $44.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-07进口 $3.8K · 2 笔出口 $70.3K · 7 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $67.9K · 6 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $37.5K · 9 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $95.9K · 8 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 9 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $27.9K · 9 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $16.2K · 10 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $46.0K · 10 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $40.5K · 8 笔2026-04进口 $372 · 1 笔出口 $25.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316203172
企查查编码QVN836KDAF
成立日期2020-03-18
联系地址103/21/5 Đường số 2, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN KỸ THUẬT KANGA
企业英文名称KANGA TECHNICAL CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址103/21/5 Đường số 2, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84326152020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
903210自动控制仪器
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
841330发动机泵
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848180阀门龙头
853650其他电气开关
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
902620压力测量仪
850440静止变流器
854141LED发光二极管
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$15.0K
英国8$14.4K
澳大利亚12$12.4K
中国台湾3$6.8K
法国8$5.0K
土耳其4$4.3K
中国7$3.8K
印度2$2.7K
意大利6$2.5K
美国6$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚92$435.0K
巴布亚新几内亚24$309.0K
泰国9$94.2K
布基纳法索18$48.0K
老挝10$16.7K
柬埔寨7$12.1K
菲律宾3$11.7K
科特迪瓦7$11.6K
印度尼西亚4$3.9K
塞内加尔3$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enertech Ltd.英国9$30.1K炉用零件、阀门龙头
Thermal & Pressure Engineering Pty Ltd澳大利亚12$14.7K不锈钢管件、其他电气开关
CHUEN CHARNG CO LTD中国台湾2$5.2K压力测量仪、非液体温度计
Kentan Pty Ltd澳大利亚2$3.1K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Kayse Endustriyel Mamuller Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其2$2.8K其他钢铁管件、钢铁软管
Pranjali Polymers India Pvt. Ltd.印度2$2.7K玻璃纤维及毡、其他塑料制品
Heat Systems Group Pty Ltd澳大利亚2$2.1K非电炉零件、矿物棉
F.B.R. Bruciatori S.r.l.意大利1$2.0K炉用燃烧器、液体燃料炉
Furnace Technologies Pty Ltd澳大利亚1$1.8K非电炉零件、耐火混合料
Heat Systems Group澳大利亚1$1.6K非泡沫橡胶密封件、炉用零件

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simberi Gold Co., Ltd.巴布亚新几内亚19$274.2K电力控制板、其他塑料制品
Simberi Gold Co. Ltd.澳大利亚63$229.5K其他钢铁制品、阀门龙头
Quantum Blast Australia Pty Ltd澳大利亚6$121.9K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Akara Resources Public Co., Ltd.泰国6$60.2K钢铁管线管、阀门龙头
SIMBERI GOLD CO LTD澳大利亚10$46.4K其他钢铁制品、喷雾机零件
ISS SARL布基纳法索15$42.3K自动控制仪器、离合器联轴器
Thermal & Pressure Engineering Pty Ltd澳大利亚8$20.5K水管锅炉≤45吨、钢制容器(>300升)
Heat Systems Group老挝9$15.5K电力控制板、阀门龙头
Renaissance Minerals (Cambodia) Ltd.柬埔寨6$10.8K矿物加工机零件、阀门零件
Heat Systems Group Pty Ltd马里5$3.4K硫化橡胶管、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品KENTAN PTY LTD澳大利亚$52
2026-04-17其他塑料制品KENTAN PTY LTD澳大利亚$52
2026-04-161000伏以下插头插座KENTAN PTY LTD澳大利亚$134
2026-04-161000伏以下插头插座KENTAN PTY LTD澳大利亚$134
2026-03-10离合器联轴器THERMAL & PRESSURE ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$780
2026-03-10其他电气开关THERMAL & PRESSURE ENGINEERING PTY LTD德国$410
2026-03-09不锈钢焊管KAYSE ENDUSTRIYEL MAMULLER SANAYI TICARET A.S土耳其$1.3K
2026-02-27电力控制板ENERTECH LTD德国$488
2026-02-27自动控制仪器ENERTECH LTD波兰$447
2026-02-27其他电气开关ENERTECH LTD波兰$416

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电气开关RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$800
2026-04-22电气装置零件RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$900
2026-04-22750W-75kW交流电机RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$870
2026-04-22其他电气开关RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$480
2026-04-16其他钢铁制品SIMBERI GOLD CO LTD澳大利亚$450
2026-04-16其他钢铁制品SIMBERI GOLD CO LTD澳大利亚$1.6K
2026-04-16其他钢铁制品SIMBERI GOLD CO LTD澳大利亚$900
2026-04-16其他钢铁制品SIMBERI GOLD CO LTD澳大利亚$1.9K
2026-04-14炉用零件SIMBERI GOLD CO LTD澳大利亚$280
2026-04-14其他钢铁制品SIMBERI GOLD CO LTD澳大利亚$300

相关企业 · 同类产品

Kanga Safety Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →