Tien Thanh Handicraft Wares Production Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 475 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ TIếN THàNH
2
进口笔数
475
出口笔数
$90
进口金额
$12.08M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000253796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3FAQQQ |
| 成立日期 | 2000-04-03 |
| 联系地址 | Lô B2, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH HANDICRAFT WARES PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842273841383 |
| 邮箱 | info@tienthanhco.vn |
| 传真 | 02273847567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 106.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 531090 | 黄麻机织物 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $75 |
| 孟加拉国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 403 | $10.21M |
| 瑞典 | 17 | $890.9K |
| 美国 | 42 | $751.3K |
| 德国 | 5 | $142.5K |
| 法国 | 4 | $67.0K |
| 意大利 | 2 | $11.8K |
| 中国 | 1 | $8.4K |
| 中国香港 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $75 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Wilhelm G. Clasen (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $15 | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rusta Norrköping DL | 越南 | 61 | $3.69M | 非植物编织品、藤编篮筐 |
| The Container Store | 越南 | 217 | $3.57M | 非植物编织品、藤编篮筐 |
| RUSTA AB | 越南 | 40 | $1.61M | 非植物编织品、其他植物纤维纱线 |
| The Container Store, Inc. | 美国 | 40 | $727.6K | 藤编篮筐、非植物编织品 |
| Rusta AB | 瑞典 | 15 | $697.2K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Maisons Du Monde France Sas | 法国 | 36 | $554.1K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Hornbach Baumarkt AG | 越南 | 18 | $320.6K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Kid Sourcing AS | 越南 | 7 | $88.6K | 非植物编织品 |
| KID Interior AS | 越南 | 5 | $56.9K | 非植物编织品 |
| Hemtex AB | 瑞典 | 5 | $36.0K | 棉制装饰品、棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | $75 |
| 2023-10-25 | 纺织包装袋 | WILHELM G CLASEN (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $7 |
| 2023-10-25 | 纺织包装袋 | WILHELM G CLASEN (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $8 |
出口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $712 |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $978 |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | $3.8K |