Tuhu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUHU
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$40.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314677794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXUN3R7 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 11/4 Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUHU |
| 企业英文名称 | TUHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/4 Nguyễn Ư Dĩ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84906947488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $20.5K |
| 比利时 | 1 | $8.6K |
| 越南 | 1 | $5.8K |
| 中国香港 | 1 | $354 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pedehem Ltd. | 英国 | 2 | $13.6K | 其他陶瓷制品、瓦楞纸箱 |
| Le Grand Canal S.R.L. | 比利时 | 1 | $8.6K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Clare Hollywood | 英国 | 1 | $6.1K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Clare Hollywood | 越南 | 1 | $5.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
| CLARE HOLLYWOOD | 1 | $4.8K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 | |
| Winkontent Ltd. | 英国 | 1 | $798 | 瓷餐具 |
| THE HOME COFFEE LAB | 中国香港 | 1 | $354 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $97 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $235 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $50 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $474 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $100 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $147 |
| 2026-04-13 | 其他陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $196 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $450 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $141 |
| 2026-04-13 | 非瓷质陶瓷制品 | CLARE HOLLYWOOD | — | $386 |