Duc Thang Petroleum Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Xăng Dầu Đức Thắng
15
进口笔数
0
出口笔数
$533.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310758026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWSRW2T |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | 11 Đường 225A, Khu phố 3, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ XĂNG DẦU ĐỨC THẮNG |
| 企业英文名称 | DUC THANG PETROLEUM EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường 225A, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84854481897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $450.0K |
| 韩国 | 1 | $61.2K |
| 中国台湾 | 2 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.4K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Zhejiang Aile Petroleum Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Datian Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.3K | 泵零件、燃油分配泵 |
| Samwha M Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $61.2K | 单相交流电机、液压发动机 |
| Zhejiang Maide Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 液体流量计、旋转排量泵 |
| URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.9K | 计量计数器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 喷枪 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-11-20 | 喷枪 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG DATIAN MACHINE CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG DATIAN MACHINE CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-06-20 | 信号发生器 | ZHEJIANG DATIAN MACHINE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG MAIDE MACHINE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-06-20 | 电气设备零件 | ZHEJIANG DATIAN MACHINE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG DATIAN MACHINE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-04-14 | 流量压力检测零件 | ZHEJIANG MAIDE MACHINE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG MAIDE MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |