C&K ENG VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C&K ENG VINA
2
进口笔数
158
出口笔数
$5.7K
进口金额
$4.06M
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107988008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F8KA2K |
| 成立日期 | 2017-09-07 |
| 联系地址 | BT1 – D25, Lô BT103, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C&K ENG VINA |
| 企业英文名称 | C&K ENG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D24 – NV14 ô số 34, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84243992008 |
| 邮箱 | Ckengvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $4.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Tech | 韩国 | 1 | $5.0K | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Hanshin Air Compressors | 韩国 | 1 | $642 | 气体过滤机械、阀门龙头 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.70M | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $564.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $334.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 12 | $304.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 8 | $56.2K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $47.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $452 | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 阀门龙头 | HANSHIN AIR COMPRESSORS | 韩国 | $120 |
| 2024-12-06 | 气体过滤机械 | HANSHIN AIR COMPRESSORS | 韩国 | $522 |
| 2024-07-18 | 工业热交换器 | WOOJIN TECH | 韩国 | $5.0K |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非钢铁软管 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-03 | 不锈钢焊管 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-03 | 不锈钢焊管 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $37 |