C&K ENG VINA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH C&K ENG VINA

2
进口笔数
158
出口笔数
$5.7K
进口金额
$4.06M
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $413.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 1 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $642 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 1 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $642 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 2 笔

工商档案

企业注册号0107988008
企查查编码QVN2F8KA2K
成立日期2017-09-07
联系地址BT1 – D25, Lô BT103, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C&K ENG VINA
企业英文名称C&K ENG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D24 – NV14 ô số 34, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84243992008
邮箱Ckengvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
842139气体过滤机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
730640不锈钢焊管
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
842123内燃机滤油器
722870合金钢型材
841490泵及压缩机零件
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$4.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojin Tech韩国1$5.0K工业热交换器、其他塑料制品
Hanshin Air Compressors韩国1$642气体过滤机械、阀门龙头

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南2$2.70M其他锻钢制品、自粘塑料片
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南26$564.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Amo Vina Co., Ltd.越南54$334.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南12$304.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd.越南8$56.2K其他乙烯聚合物、硫化橡胶管
Amogreen Vina Co., Ltd.越南28$47.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南14$30.2K其他塑料制品、电器装置零件
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南10$21.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Gigalane Co., Ltd.越南1$1.0K1kVA以下变压器、非LED二极管
SET Vietnam Co., Ltd.越南1$452其他钢铁制品、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06阀门龙头HANSHIN AIR COMPRESSORS韩国$120
2024-12-06气体过滤机械HANSHIN AIR COMPRESSORS韩国$522
2024-07-18工业热交换器WOOJIN TECH韩国$5.0K

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03非钢铁软管AMO VINA CO LTD越南$10
2026-04-03不锈钢管配件AMO VINA CO LTD越南$24
2026-04-03不锈钢管配件AMO VINA CO LTD越南$5
2026-04-03不锈钢焊管AMO VINA CO LTD越南$59
2026-04-03不锈钢焊管AMO VINA CO LTD越南$59
2026-04-03不锈钢管配件AMO VINA CO LTD越南$21
2026-04-03不锈钢管配件AMO VINA CO LTD越南$6
2026-04-03不锈钢管配件AMO VINA CO LTD越南$27
2026-04-03不锈钢管配件AMO VINA CO LTD越南$27
2026-04-03阀门龙头AMO VINA CO LTD越南$37

相关企业 · 同类产品

C&K ENG VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →