Grande Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Grande
15
进口笔数
4
出口笔数
$90.2K
进口金额
$86.6K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2024-07-31
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105410589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1T4GKU |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Số 129 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRANDE |
| 企业英文名称 | GRANDE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 129 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842432595823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848320 | 轴承座 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 841460 | 通风罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $52.8K |
| 泰国 | 2 | $17.2K |
| 日本 | 1 | $9.5K |
| 意大利 | 5 | $7.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.3K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $85.1K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $17.2K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Murakoshi Manufacturing Corp. | 日本 | 1 | $9.5K | 非螺纹钢销、螺纹螺母 |
| 9d25004f7f3ab102344dc1e3da2680be | 5 | $7.4K | ||
| Dongguan Huafuli Decorative Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| DOELLKEN BINTAN | 印度尼西亚 | 1 | $3.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| Coco Republic Branch Chadstone | 澳大利亚 | 1 | $195 | 非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $79.2K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Grand9 Pty Ltd Atf Dang Family Trust | 澳大利亚 | 1 | $6.0K | 非泡沫塑料片、9mm以上MDF板 |
| Grand9 Pty Ltd ATF Dang Family Trust | 越南 | 1 | $1.4K | 瓷制卫生洁具、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $862 |
| 2025-09-25 | 木质碎料板 | PANEL PLUS CO., LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-09-25 | 木质碎料板 | PANEL PLUS CO., LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | COCO REPUBLIC BRANCH CHADSTONE | 中国 | $115 |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | COCO REPUBLIC BRANCH CHADSTONE | 中国 | $80 |
| 2025-05-29 | 其他自动数据处理部件 | OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-08-08 | 750W-75kW交流电机 | BIESSE MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $809 |
| 2024-04-17 | 其他数学仪器 | BIESSE MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $601 |
| 2023-11-02 | 其他电气开关 | BIESSE MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $134 |
| 2023-11-02 | 其他数学仪器 | BIESSE MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他木家具 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $111 |
| 2024-07-31 | 木制座椅 | Grand9 Pty Ltd Atf Dang Family Trust | 澳大利亚 | $359 |
| 2024-07-31 | 其他座椅 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-07-31 | 木制厨房家具 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $114 |
| 2024-07-31 | 其他木家具 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $68 |
| 2024-07-31 | 其他木家具 | Grand9 Pty Ltd Atf Dang Family Trust | 澳大利亚 | $207 |
| 2024-07-31 | 卧室木家具 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $93 |
| 2024-07-31 | 非泡沫塑料片 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $225 |
| 2024-07-31 | 微波炉 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $98 |
| 2024-07-31 | 其他木家具 | GRAND9 PTY LTD ATF DANG FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $174 |