Thuy Bac Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THụY BáC
82
进口笔数
0
出口笔数
$2.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002106254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQF4WD5 |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | (Nhà ông Nguyễn Sỹ) tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỤY BÁC |
| 企业英文名称 | THUY BAC SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Nhà ông Nguyễn Sỹ) tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02392466111 |
| 邮箱 | cokhithuybac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681591 | 菱镁矿制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.39M |
| 德国 | 5 | $163.8K |
| 中国台湾 | 2 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CGENG Industry Ltd. | 中国 | 67 | $2.25M | 其他化学制剂、其他石制品 |
| Haijie Machinery Ltd. | 中国 | 2 | $149.8K | 其他化学制剂、机床零件 |
| Henan Fimco Trade Ltd. | 中国 | 4 | $115.7K | 冶金铸模浇包、土方机械零件 |
| CGENG INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 2 | $66.4K | 其他化学制剂 |
| CGENG Industry Ltd. | 德国 | 4 | $26.2K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Henan Genghong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 耐火混合料、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | CGENG INDUSTRY LTD | 德国 | $68.8K |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | CGENG INDUSTRY LTD | 德国 | $68.8K |
| 2026-02-27 | 其他化学制剂 | CGENG INDUSTRY LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-27 | 其他化学制剂 | CGENG INDUSTRY LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-08-27 | 其他石制品 | CGENG INDUSTRY LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-08-27 | 其他石制品 | CGENG INDUSTRY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-27 | 其他石制品 | CGENG INDUSTRY LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-07-24 | 其他化学制剂 | CGENG INDUSTRY LTD | 中国 | $85.6K |
| 2025-07-11 | 非不锈钢管件 | HENAN GENGHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-11 | 合金钢管材 | HENAN GENGHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |