Viet Tin Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ VIệT TíN GLOBAL
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700944864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV01Y37 |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 161, đường Nguyễn Huệ, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TÍN GLOBAL |
| 企业英文名称 | VIET TIN GLOBAL COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngõ 161, đường Nguyễn Huệ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84355959472 |
| 邮箱 | viettinglobalcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Phenitech Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $826.2K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Xiamen Simo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $485.9K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Xiamen Comfier Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $481.7K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Beoka Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $270.7K | 治疗按摩器具、纤维纸板手提包 |
| Yongkang Nengshang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.6K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Foshan Shiding Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.7K | 治疗按摩器具 |
| Xiamen Comfier Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.6K | 瓦楞纸箱、治疗按摩器具 |
| Huai'an Mimir Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.3K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Putian Comfier Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Dongjilian Medical Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN BEOKA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN BEOKA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-12-26 | 治疗按摩器具 | WENZHOU AIER ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-12-25 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SIMO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-12-25 | 瓦楞纸箱 | XIAMEN SIMO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-25 | 瓦楞纸箱 | XIAMEN SIMO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-25 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SIMO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-25 | 瓦楞纸箱 | XIAMEN SIMO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-22 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN PHENITECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | SHENZHEN PHENITECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |