Ipsos Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ipsos
- 邮箱11,676
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310765030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87SQ4BC |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Lầu 9A, Tòa nhà Nam Á, số 201-203, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPSOS |
| 企业英文名称 | IPSOS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9A, Tòa nhà Nam Á, số 201-203, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838329820 |
| 传真 | 0838329830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $946 |
| 英国 | 2 | $491 |
| 新加坡 | 4 | $354 |
| 泰国 | 3 | $322 |
| 印度尼西亚 | 2 | $141 |
| 中国 | 1 | $61 |
| 比利时 | 1 | $10 |
| 荷兰 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe Des Produits Nestle (Nordic) | 瑞士 | 2 | $946 | 其他食品制剂、矿泉水及汽水 |
| Unilever R&D | 英国 | 2 | $491 | 纺织染色助剂、调味甜水 |
| Calbee Tanawat Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $308 | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Suntory Beverage & Food Singapore | 新加坡 | 2 | $257 | 食品香料、其他非酒精饮料 |
| PT CALBEE WINGS FOOD | 印度尼西亚 | 2 | $141 | 其他食品制剂、加工马铃薯 |
| Design Bridge & Partners | 新加坡 | 1 | $88 | 塑料容器、其他铝制品 |
| Tongling Jieya Biologic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 非盥洗用皂、盥洗皂制品 |
| Stassen S.A. | 比利时 | 1 | $10 | 发酵饮料、麦芽啤酒 |
| Heineken Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9 | 麦芽啤酒、其他塑纺箱盒 |
| PepsiCo Services Asia Ltd. | 泰国 | 1 | $8 | 其他食品制剂、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | Societe Des Produits Nestle (Nordic) | 瑞士 | $476 |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | Societe Des Produits Nestle (Nordic) | 瑞士 | $470 |
| 2025-03-27 | 其他食品制剂 | PT CALBEE WINGS FOOD | 印度尼西亚 | $35 |
| 2025-03-27 | 其他食品制剂 | PT CALBEE WINGS FOOD | 印度尼西亚 | $35 |
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | PT CALBEE WINGS FOOD | 印度尼西亚 | $71 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | CALBEE TANAWAT CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | CALBEE TANAWAT CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | CALBEE TANAWAT CO LTD | 泰国 | $45 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | Calbee Tanawat Co., Ltd. | 泰国 | $143 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | Calbee Tanawat Co., Ltd. | 泰国 | $30 |