Van Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vạn Minh
14
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103073218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD8BSTV |
| 成立日期 | 2008-12-10 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Ngõ 281, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN MINH |
| 企业英文名称 | VAN MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Ngõ 281, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903223644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $70.4K |
| 意大利 | 2 | $9.5K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $687 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | 10 | $70.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Derma 2.0 S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.5K | 其他护肤品 |
| Guangzhou Ekai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电气设备 |
| Larkpoint | 韩国 | 1 | $687 | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $473 |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $74 |
| 2026-04-04 | 皮肤清洁剂 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $78 |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $186 |
| 2026-04-04 | 皮肤清洁剂 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $260 |
| 2026-04-04 | 皮肤清洁剂 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $861 |
| 2026-04-04 | 皮肤清洁剂 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $78 |
| 2026-04-04 | 皮肤清洁剂 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $254 |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $489 |
| 2026-04-04 | 皮肤清洁剂 | Belcos Cosmetic GmbH | 德国 | $82 |