SAOLATEK COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAOLATEK
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317474087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20J6NJF |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | 211 đường số 5, KĐT Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAOLATEK |
| 企业英文名称 | SAOLATEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường N3, Khu dân cư Mega Residence, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84355475429 |
| 邮箱 | saolatekvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $98 |
| 日本 | 1 | $31 |
| 法国 | 1 | $29 |
| 中国台湾 | 1 | $14 |
| 越南 | 1 | $10 |
| 韩国 | 1 | $7 |
| 墨西哥 | 1 | $6 |
| 德国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huace Navigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 无线电导航仪、测量仪器 |
| LANTRONIX CANADA, ULC | 加拿大 | 1 | $1.3K | 通信设备零件、自动数据处理机处理部件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $130 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 1 | $98 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 集成电路零件 | Texas Instruments Inc. | 美国 | $98 |
| 2026-07-27 | 电气装置零件 | Lantronix Canada ULC | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-06-13 | 测距仪 | Shanghai Huace Navigation Technology Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-13 | 存储单元 | Shanghai Huace Navigation Technology Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-13 | 存储单元 | Shanghai Huace Navigation Technology Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-05-14 | 20W以上固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $0 |
| 2026-05-14 | 1000伏以下插头插座 | DIGI KEY ELECTRONICS | 日本 | $3 |
| 2026-05-14 | 20W以上固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $0 |
| 2026-05-14 | 20W以上固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $0 |
| 2026-05-14 | 多层陶瓷电容 | DIGI KEY ELECTRONICS | 日本 | $0 |