One & One Trading Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ ONE AND ONE
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311005360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCD1V53 |
| 成立日期 | 2011-07-21 |
| 联系地址 | J07, Cư xá Nam Long - Bắc Sài Gòn, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ ONE AND ONE |
| 企业英文名称 | ONE AND ONE TRADING TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | J07, Cư xá Nam Long - Bắc Sài Gòn, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84829545678 |
| 邮箱 | info@one-one.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848390 | 传动部件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $1.20M |
| 印度 | 1 | $792.5K |
| 中国 | 13 | $311.9K |
| 斯洛文尼亚 | 14 | $223.3K |
| 丹麦 | 2 | $117.0K |
| 韩国 | 1 | $26.9K |
| 保加利亚 | 5 | $7.4K |
| 捷克 | 1 | $1.8K |
| 波兰 | 3 | $1.5K |
| 立陶宛 | 1 | $562 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 40 | $1.19M | 硬质PVC管、塑料管件 |
| FG Wilson Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $792.5K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $609.7K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Qingdao Hisense Hitachi Air-Conditioning Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.2K | 空调机零件、非制冷空调机 |
| Ceracomb Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| SES POLYMER EXTRUSION INDUSTRIES SB | 马来西亚 | 1 | $12.1K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Danfoss Distribution Services A/S | 丹麦 | 4 | $3.8K | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| BTICINO | 意大利 | 1 | $526 | 其他电气开关、电力控制板 |
| Danfoss (Anshan) Controls Co., Ltd. | 中国 | 2 | $509 | 阀门龙头、其他铜制品 |
| 05524912979121348024daf4f82b8d32 | 1 | $443 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料管件 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $147 |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $839 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $229 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $177 |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | BINA PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |