HAI AU SHIP FOOD SUPPLY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 50公斤以上猪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG THựC PHẩM TàU BIểN HảI âU
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2023-09-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301724410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKT6RJW |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Bình An, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THỰC PHẨM TÀU BIỂN HẢI ÂU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình An, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84979024707 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010392 | 50公斤以上猪 |
| 020312 | 带骨猪肉 |
| 020319 | 其他鲜猪肉 |
| 020711 | 整鸡 |
| 020741 | 整鸭肉 |
| 040729 | 鲜鸟蛋(非家鸡) |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $1.8K |
| 越南 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY ANGEL | 巴拿马 | 1 | $1.8K | 50公斤以上猪、带骨猪肉 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 纤维素卫生纸卷 | LUCKY ANGEL | 越南 | $10 |
| 2023-09-19 | 调味甜水 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $123 |
| 2023-09-19 | 其他食用蔬菜 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $6 |
| 2023-09-19 | 其他食用蔬菜 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $1 |
| 2023-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $25 |
| 2023-09-19 | 麦芽啤酒 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $133 |
| 2023-09-19 | 其他食用蔬菜 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $7 |
| 2023-09-19 | 整鸡 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $200 |
| 2023-09-19 | 其他食用蔬菜 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $7 |
| 2023-09-19 | 其他鲜猪肉 | LUCKY ANGEL | 巴拿马 | $54 |