Huong Dung Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Kỹ THUậT GIảI PHáP VIệT
19
进口笔数
0
出口笔数
$106.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106995972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP45CT66 |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 407, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT GIẢI PHÁP VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 407 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982620779 |
| 邮箱 | giaiphapviet.pccc@gmail.com |
| 传真 | 02462914114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $53.9K |
| 韩国 | 3 | $16.7K |
| 西班牙 | 1 | $15.8K |
| 英国 | 4 | $10.7K |
| 法国 | 2 | $4.5K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
| 罗马尼亚 | 2 | $760 |
| 捷克 | 1 | $615 |
| 马达加斯加 | 2 | $446 |
| 美国 | 2 | $344 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speciality Safety Engineers | 印度 | 8 | $53.9K | 男式化纤服装、针织服装 |
| INMESOL S.L. | 西班牙 | 1 | $15.8K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Samwha M Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.9K | 单相交流电机、液压发动机 |
| Rope Access Equip Ltd | 英国 | 2 | $8.3K | 其他纺织制品、其他铝制品 |
| Globestock Ltd. | 英国 | 2 | $8.3K | 非电动提升机、金属建筑配件 |
| Hancom Lifecare Inc. | 韩国 | 1 | $4.8K | 呼吸器具、其他人造窄幅布 |
| Munk GmbH | 德国 | 2 | $2.6K | 静止变流器、其他铝制品 |
| Fin Sub S.R.O. | 捷克 | 1 | $615 | 便携式电灯 |
| Rope Access Equip Ltd | 法国 | 2 | $288 | 安全帽、橡塑帽类 |
| Rope Access Equip Ltd | 马达加斯加 | 1 | $225 | 合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 男式化纤服装 | SPECIALITY SAFETY ENGINEERS | 印度 | $12.5K |
| 2025-11-14 | 非电动提升机 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 英国 | $76 |
| 2025-11-14 | 其他纺织制品 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 罗马尼亚 | $383 |
| 2025-11-14 | 其他铝制品 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 英国 | $271 |
| 2025-11-14 | 其他铝制品 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 意大利 | $24 |
| 2025-11-14 | 橡塑帽类 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 法国 | $145 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 中国台湾 | $38 |
| 2025-11-14 | 皮革手套 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 突尼斯 | $83 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 美国 | $157 |
| 2025-11-14 | 合成纤维绳 | ROPE ACCESS EQUIP LTD | 马达加斯加 | $225 |