An Vinh Trading Services & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 熟石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT AN VINH
19
进口笔数
0
出口笔数
$418.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601096518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN873R1E |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 07, Đường Lê Quang Ấn, Tổ 6, Khu Tân Phú, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT AN VINH |
| 企业英文名称 | AN VINH TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 07, Đường Lê Quang Ấn, Tổ 6, Khu Tân Phú, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0947448109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252220 | 熟石灰 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $418.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fluosilicic Chemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $402.0K | 熟石灰、其他化学制剂 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Shanghai Handsome Mechanical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 亚硫酸钠、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-25 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-01 | 其他纤维素衍生物 | SHANGHAI HANDSOME MECHANICAL ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-01 | 碳酸钠 | SHANGHAI HANDSOME MECHANICAL ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-01 | 亚硫酸钠 | SHANGHAI HANDSOME MECHANICAL ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-04 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-02-04 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-10-31 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-10-15 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2024-10-01 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.9K |