An Phu Greenland Group Import Export Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN PHú GREENLAND GROUP
6
进口笔数
1
出口笔数
$492.3K
进口金额
$1.6K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2023-06-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801248921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A0DE13 |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thôn 2, Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ GREENLAND GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84986099752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $492.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Jinliuyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $380.1K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Qingfatong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-12-23 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-12-23 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-12-23 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-23 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-10-15 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-10-15 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-15 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-08-12 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $86.7K |
| 2025-08-12 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.6K |