Flexible Automation System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLEXIBLE AUTOMATION SYSTEM
79
进口笔数
23
出口笔数
$218.1K
进口金额
$91.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305480174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y7DHDJ |
| 成立日期 | 2008-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Merin Suites, 151/1-2 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLEXIBLE AUTOMATION SYSTEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 151/1-151/2 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839990864 |
| 传真 | 0839976163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841290 | 发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $131.7K |
| 中国 | 57 | $57.6K |
| 中国台湾 | 40 | $13.6K |
| 新加坡 | 18 | $8.8K |
| 越南 | 23 | $5.3K |
| 菲律宾 | 6 | $845 |
| 德国 | 1 | $150 |
| 韩国 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $91.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $193.1K | 单相交流电机、其他气动发动机 |
| PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 新加坡 | 6 | $24.5K | 气动直线发动机、铜合金管件 |
| Rim Polymers Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $215 | 8477机器零件、阀门龙头 |
| Yang Rim Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Nitti (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $113 | 金属包头皮鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $38.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $37.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | PUMAS AUTOMATION N ROBOTICS PTE LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | PUMAS AUTOMATION & ROBOTICS PTE LTD | 日本 | $177 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | PUMAS AUTOMATION & ROBOTICS PTE LTD | 日本 | $20 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $208 |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $247 |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $403 |
| 2025-12-04 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $152 |
| 2025-12-04 | 单相交流电机 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $513 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $961 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $176 |
| 2025-12-04 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $757 |