Flexible Automation System Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FLEXIBLE AUTOMATION SYSTEM

87
进口笔数
25
出口笔数
$239.5K
进口金额
$94.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-05
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $923 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $294 · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-06进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-08进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 4 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-01进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 4 笔出口 $633 · 1 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-07进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $923 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $294 · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-06进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-08进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 4 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-01进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 4 笔出口 $633 · 1 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-07进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305480174
企查查编码QVN8Y7DHDJ
成立日期2008-01-12
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Merin Suites, 151/1-2 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FLEXIBLE AUTOMATION SYSTEM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 151/1-151/2 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84839990864
传真0839976163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
391740塑料管件
848110减压阀
848190阀门零件
732690其他钢铁制品
841290发动机零件

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
850140单相交流电机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
848120液压气压阀门
853690其他电路开关装置
850151750W以下交流电机
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
841290发动机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$145.0K
中国64$62.9K
中国台湾43$14.7K
新加坡20$9.5K
越南28$6.0K
菲律宾7$940
美国1$183
德国1$150
韩国1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$94.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.新加坡83$239.0K其他自动控制仪、其他气动发动机
Rim Polymers Industries Pte. Ltd.新加坡2$2158477机器零件、阀门龙头
Yang Rim Co., Ltd.中国1$116弹性针织布、染色聚酯布
Nitti (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$113金属包头皮鞋、其他皮革鞋
PUMAS AUTOMATION & ROBOTICS PTE LTS中国1$109其他螺纹紧固件、铜合金管件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南7$38.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南6$37.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南6$12.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南4$4.4K其他塑料制品、齿轮及变速器
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30齿轮及变速器Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.日本$203
2026-07-30铜合金管件Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.中国$207
2026-07-30液压气压阀门Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.日本$31
2026-07-30其他钢铁制品Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.中国$6
2026-07-30其他钢铁制品Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.中国$4
2026-07-30气动直线发动机Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.中国$34
2026-07-30塑料管件Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.中国$114
2026-07-30压力测量仪Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.中国台湾$865
2026-07-30铜合金管件Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.日本$9
2026-07-30其他塑料制品Pumas Automation & Robotics Pte. Ltd.中国台湾$158

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05齿轮及变速器Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$295
2026-06-05带接头绝缘电线Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$50
2026-06-05单相交流电机Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$505
2026-06-05电力控制板Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$438
2026-06-04电力控制板Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$438
2026-06-04齿轮及变速器Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$295
2026-06-04单相交流电机Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$505
2026-06-04带接头绝缘电线Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$50
2026-04-17齿轮及变速器Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$247
2026-04-17齿轮及变速器Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$208

相关企业 · 同类产品

Flexible Automation System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →