Dae Ah Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng Dae Ah
16
进口笔数
0
出口笔数
$495.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305171715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DB40B4 |
| 成立日期 | 2007-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Victory, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG DAE AH |
| 企业英文名称 | DAE AH ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Victory, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842835173954 |
| 传真 | 02835170870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 161亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $282.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $109.2K |
| 韩国 | 1 | $103.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 7 | $141.4K | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $141.2K | 其他钢铁结构体 |
| PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $109.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Daehah Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $103.2K | 运输集装箱、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 钢铁脚手架支柱 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2025-12-16 | 钢铁脚手架支柱 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.8K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $570 |
| 2025-12-16 | 钢铁脚手架支柱 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.1K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $267 |
| 2025-12-16 | 钢铁脚手架支柱 | PT DAEAH E & C INDONESIA | 印度尼西亚 | $54.3K |
| 2024-12-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $5.7K |