Agro Exim Ltd.

越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH AGRO EXIM

203
进口笔数
208
出口笔数
$5.26M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-27
最近出口
12
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $952.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-11进口 $82.4K · 4 笔出口 $162.0K · 10 笔2024-12进口 $228.0K · 5 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-01进口 $107.4K · 5 笔出口 $242.9K · 15 笔2025-02进口 $102.1K · 6 笔出口 $151.1K · 8 笔2025-03进口 $223.3K · 9 笔出口 $303.8K · 14 笔2025-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $293.1K · 16 笔2025-05进口 $231.6K · 12 笔出口 $217.8K · 13 笔2025-06进口 $157.0K · 9 笔出口 $159.6K · 8 笔2025-07进口 $202.0K · 12 笔出口 $188.0K · 10 笔2025-08进口 $438.4K · 21 笔出口 $263.5K · 14 笔2025-09进口 $602.1K · 17 笔出口 $318.6K · 18 笔2025-10进口 $952.6K · 26 笔出口 $170.7K · 11 笔2025-11进口 $302.8K · 11 笔出口 $465.4K · 23 笔2025-12进口 $558.8K · 30 笔出口 $183.5K · 9 笔2026-01进口 $500.8K · 14 笔出口 $91.4K · 5 笔2026-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $123.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 1 笔出口 $101.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 7 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-11进口 $82.4K · 4 笔出口 $162.0K · 10 笔2024-12进口 $228.0K · 5 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-01进口 $107.4K · 5 笔出口 $242.9K · 15 笔2025-02进口 $102.1K · 6 笔出口 $151.1K · 8 笔2025-03进口 $223.3K · 9 笔出口 $303.8K · 14 笔2025-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $293.1K · 16 笔2025-05进口 $231.6K · 12 笔出口 $217.8K · 13 笔2025-06进口 $157.0K · 9 笔出口 $159.6K · 8 笔2025-07进口 $202.0K · 12 笔出口 $188.0K · 10 笔2025-08进口 $438.4K · 21 笔出口 $263.5K · 14 笔2025-09进口 $602.1K · 17 笔出口 $318.6K · 18 笔2025-10进口 $952.6K · 26 笔出口 $170.7K · 11 笔2025-11进口 $302.8K · 11 笔出口 $465.4K · 23 笔2025-12进口 $558.8K · 30 笔出口 $183.5K · 9 笔2026-01进口 $500.8K · 14 笔出口 $91.4K · 5 笔2026-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $123.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 1 笔出口 $101.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 7 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317865203
企查查编码QVNRR05EPE
成立日期2023-06-02
联系地址Phòng 4.57, Tầng 4, Khu Officetel Tòa nhà Sunrise City North, Số 27, Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRO EXIM
企业英文名称AGRO EXIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 4.57, Tầng 4, Khu Officetel Tòa nhà Sunrise City North, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话8221334440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.655亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
081340其他干果
090421干辣椒
121190药用植物
140490其他植物产品
070320鲜大蒜
080810鲜苹果
091099其他香料

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080711鲜西瓜
080119其他椰子
080390其他香蕉
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度191$4.86M
中国6$271.3K
科特迪瓦6$134.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋94$1.82M
越南82$1.44M
沙特阿拉伯6$136.4K
卡塔尔6$109.8K
阿曼5$109.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pride Agro Fresh LLP印度74$1.64M鲜洋葱青葱、其他玉米
Shreeya Dhaanvanti Export LLP印度42$1.64M干辣椒、鲜洋葱青葱
Pride Fresh Produce印度33$663.0K鲜洋葱青葱、辣椒粉
Pride Argo Fresh LLP印度31$627.6K鲜洋葱青葱、其他干果
Nandhini Chilies印度6$150.4K干辣椒、姜黄
SURYA AGRI UTAMA印度尼西亚3$134.9K药用植物
Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国4$107.7K鲜大蒜、鲜苹果
SAI AGRO EXIM PRIVATE LIMITED印度3$102.7K其他干果、药用植物
Swan Agro Produce印度2$29.6K鲜洋葱青葱、干辣椒
SITA & Compagnie BP BP科特迪瓦3$0其他植物产品、药用植物

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋72$1.35M其他鲜果、其他食用蔬菜
Barakat Quality Plus LLC阿联酋32$567.2K其他鲜果、鲜西瓜
NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC越南17$327.8K柠檬及青柠、其他鲜果
NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC阿联酋14$291.4K其他香蕉、其他鲜果
Maseera Trading L.L.C.阿联酋10$236.7K柑橘、番石榴芒果山竹
Al Bakrawe General Trading LLC越南7$139.7K柠檬及青柠、其他鲜果
Al Bakrawe General Trading L.L.C.阿联酋7$137.0K其他香蕉、鲜苹果
Barakat Quality Plus LLC越南10$121.9K鲜西瓜、柠檬及青柠
Al Jebali Trading L.L.C.阿曼5$109.5K其他香蕉、鲜鸡蛋
Farzana Trading LLC阿联酋4$65.2K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他干果GOODWILL INTERNATIONAL印度$21.0K
2026-07-23其他干果GOODWILL INTERNATIONAL印度$23.1K
2026-07-22其他植物产品SITA & Compagnie BP BP科特迪瓦$0
2026-07-20药用植物SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$21.2K
2026-07-07药用植物SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$27.5K
2026-05-28其他植物产品SITA & Compagnie BP BP科特迪瓦$0
2026-04-27干辣椒Nandhini Chilies印度$19.3K
2026-04-27干辣椒Nandhini Chilies印度$19.3K
2026-04-27药用植物SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$35.3K
2026-04-27药用植物SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$35.3K

出口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他椰子Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋$21.0K
2026-07-24鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC—$21.5K
2026-07-16鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC—$21.5K
2026-06-27柠檬及青柠Maseera Trading L.L.C.阿联酋$28.1K
2026-06-27柠檬及青柠Maseera Trading L.L.C.阿联酋$27.4K
2026-06-25柠檬及青柠SHRAYAN AL JAZEERA FRUITS & VEGETABLES TRADING EST—$28.4K
2026-06-24柠檬及青柠AQUA TRADING OFFICE COMPANY—$28.1K
2026-06-23其他椰子Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋$24.5K
2026-06-13柠檬及青柠Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋$24.4K
2026-06-12柠檬及青柠Barakat Quality Plus LLC—$17.6K

相关企业 · 同类产品

Agro Exim Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →