Agro Exim Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH AGRO EXIM
200
进口笔数
197
出口笔数
$5.26M
进口金额
$3.62M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-28
最近出口
11
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317865203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR05EPE |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Phòng 4.57, Tầng 4, Khu Officetel Tòa nhà Sunrise City North, Số 27, Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRO EXIM |
| 企业英文名称 | AGRO EXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4.57, Tầng 4, Khu Officetel Tòa nhà Sunrise City North, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 8221334440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.655亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 191 | $4.86M |
| 中国 | 6 | $271.3K |
| 科特迪瓦 | 3 | $134.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 87 | $1.64M |
| 越南 | 82 | $1.44M |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $136.4K |
| 卡塔尔 | 6 | $109.8K |
| 阿曼 | 5 | $109.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 74 | $1.64M | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | 42 | $1.64M | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Pride Fresh Produce | 印度 | 33 | $663.0K | 鲜洋葱青葱、辣椒粉 |
| Pride Argo Fresh LLP | 印度 | 31 | $627.6K | 鲜洋葱青葱、其他干果 |
| Nandhini Chilies | 印度 | 6 | $150.4K | 干辣椒、姜黄 |
| 14d1c4e7159f796be8e083496814ccf2 | 3 | $134.9K | ||
| Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation | 中国 | 1 | $124.8K | 整姜、鲜大蒜 |
| Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.7K | 鲜大蒜、鲜苹果 |
| Sai Agro Exim Private Ltd. | 印度 | 3 | $102.7K | 其他干果、药用植物 |
| Swan Agro Produce | 印度 | 2 | $29.6K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC | 阿联酋 | 68 | $1.26M | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Barakat Quality Plus LLC | 阿联酋 | 30 | $510.8K | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC | 越南 | 17 | $327.8K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 14 | $291.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Al Bakrawe General Trading LLC | 越南 | 7 | $139.7K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Al Bakrawe General Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $137.0K | 其他香蕉、菠萝 |
| Barakat Quality Plus LLC | 越南 | 10 | $121.9K | 鲜西瓜、柠檬及青柠 |
| Al Jebali Trading L.L.C. | 阿曼 | 5 | $109.5K | 其他香蕉、鲜鸡蛋 |
| Maseera Trading L.L.C. | 阿联酋 | 5 | $93.3K | 番石榴芒果山竹、柑橘 |
| Farzana Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $65.2K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 干辣椒 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $19.3K |
| 2026-04-27 | 干辣椒 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $19.3K |
| 2026-04-27 | 药用植物 | PT SURYA AGRI UTAMA | 科特迪瓦 | $35.3K |
| 2026-04-27 | 药用植物 | PT SURYA AGRI UTAMA | 科特迪瓦 | $35.3K |
| 2026-02-23 | 干辣椒 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $14.8K |
| 2026-02-23 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $13.8K |
| 2026-02-23 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $13.9K |
| 2026-02-10 | 药用植物 | PT SURYA AGRI UTAMA | 科特迪瓦 | $31.9K |
| 2026-02-10 | 药用植物 | PT SURYA AGRI UTAMA | 科特迪瓦 | $32.5K |
| 2026-02-05 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $61.4K |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 柠檬及青柠 | MASEERA TRADING L.L.C | 阿联酋 | $38.5K |
| 2026-02-27 | 鲜西瓜 | Barakat Quality Plus LLC | — | $14.3K |
| 2026-02-11 | 鲜西瓜 | Barakat Quality Plus LLC | — | $14.3K |
| 2026-02-06 | 其他鲜果 | BARAKAT VEGETABLES & FRUITS CO. LLC | 阿联酋 | $23.8K |
| 2026-02-06 | 鲜西瓜 | Barakat Quality Plus LLC | — | $14.3K |
| 2026-02-01 | 鲜西瓜 | Barakat Quality Plus LLC | — | $18.0K |
| 2026-01-26 | 柠檬及青柠 | THREE STAR FRUITS & VEGETABLES W.L.L | — | $10.3K |
| 2026-01-26 | 柠檬及青柠 | THREE STAR FRUITS & VEGETABLES W.L.L | — | $8.4K |
| 2026-01-26 | 柠檬及青柠 | MASEERA TRADING L.L.C | 阿联酋 | $17.4K |
| 2026-01-16 | 鲜西瓜 | Barakat Quality Plus LLC | — | $18.0K |