Agro Exim Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH AGRO EXIM

200
进口笔数
197
出口笔数
$5.26M
进口金额
$3.62M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-28
最近出口
11
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $952.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-11进口 $82.4K · 4 笔出口 $162.0K · 10 笔2024-12进口 $228.0K · 5 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-01进口 $107.4K · 5 笔出口 $242.9K · 15 笔2025-02进口 $102.1K · 6 笔出口 $151.1K · 8 笔2025-03进口 $223.3K · 9 笔出口 $303.8K · 14 笔2025-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $293.1K · 16 笔2025-05进口 $231.6K · 12 笔出口 $217.8K · 13 笔2025-06进口 $157.0K · 9 笔出口 $159.6K · 8 笔2025-07进口 $202.0K · 12 笔出口 $188.0K · 10 笔2025-08进口 $438.4K · 21 笔出口 $263.5K · 14 笔2025-09进口 $602.1K · 17 笔出口 $318.6K · 18 笔2025-10进口 $952.6K · 26 笔出口 $170.7K · 11 笔2025-11进口 $302.8K · 11 笔出口 $465.4K · 23 笔2025-12进口 $558.8K · 30 笔出口 $183.5K · 9 笔2026-01进口 $500.8K · 14 笔出口 $91.4K · 5 笔2026-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $123.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-11进口 $82.4K · 4 笔出口 $162.0K · 10 笔2024-12进口 $228.0K · 5 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-01进口 $107.4K · 5 笔出口 $242.9K · 15 笔2025-02进口 $102.1K · 6 笔出口 $151.1K · 8 笔2025-03进口 $223.3K · 9 笔出口 $303.8K · 14 笔2025-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $293.1K · 16 笔2025-05进口 $231.6K · 12 笔出口 $217.8K · 13 笔2025-06进口 $157.0K · 9 笔出口 $159.6K · 8 笔2025-07进口 $202.0K · 12 笔出口 $188.0K · 10 笔2025-08进口 $438.4K · 21 笔出口 $263.5K · 14 笔2025-09进口 $602.1K · 17 笔出口 $318.6K · 18 笔2025-10进口 $952.6K · 26 笔出口 $170.7K · 11 笔2025-11进口 $302.8K · 11 笔出口 $465.4K · 23 笔2025-12进口 $558.8K · 30 笔出口 $183.5K · 9 笔2026-01进口 $500.8K · 14 笔出口 $91.4K · 5 笔2026-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $123.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317865203
企查查编码QVNRR05EPE
成立日期2023-06-02
联系地址Phòng 4.57, Tầng 4, Khu Officetel Tòa nhà Sunrise City North, Số 27, Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRO EXIM
企业英文名称AGRO EXIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 4.57, Tầng 4, Khu Officetel Tòa nhà Sunrise City North, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话8221334440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.655亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
081340其他干果
090421干辣椒
121190药用植物
070320鲜大蒜
080810鲜苹果
091099其他香料

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080711鲜西瓜
080119其他椰子
080390其他香蕉
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度191$4.86M
中国6$271.3K
科特迪瓦3$134.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋87$1.64M
越南82$1.44M
沙特阿拉伯6$136.4K
卡塔尔6$109.8K
阿曼5$109.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pride Agro Fresh LLP印度74$1.64M鲜洋葱青葱、其他玉米
Shreeya Dhaanvanti Export LLP印度42$1.64M干辣椒、鲜洋葱青葱
Pride Fresh Produce印度33$663.0K鲜洋葱青葱、辣椒粉
Pride Argo Fresh LLP印度31$627.6K鲜洋葱青葱、其他干果
Nandhini Chilies印度6$150.4K干辣椒、姜黄
14d1c4e7159f796be8e083496814ccf23$134.9K
Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation中国1$124.8K整姜、鲜大蒜
Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国4$107.7K鲜大蒜、鲜苹果
Sai Agro Exim Private Ltd.印度3$102.7K其他干果、药用植物
Swan Agro Produce印度2$29.6K鲜洋葱青葱、干辣椒

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋68$1.26M其他鲜果、其他食用蔬菜
Barakat Quality Plus LLC阿联酋30$510.8K其他鲜果、鲜西瓜
NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC越南17$327.8K柠檬及青柠、其他鲜果
NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC阿联酋14$291.4K其他香蕉、其他鲜果
Al Bakrawe General Trading LLC越南7$139.7K柠檬及青柠、其他鲜果
Al Bakrawe General Trading LLC阿联酋7$137.0K其他香蕉、菠萝
Barakat Quality Plus LLC越南10$121.9K鲜西瓜、柠檬及青柠
Al Jebali Trading L.L.C.阿曼5$109.5K其他香蕉、鲜鸡蛋
Maseera Trading L.L.C.阿联酋5$93.3K番石榴芒果山竹、柑橘
Farzana Trading LLC阿联酋4$65.2K其他香蕉、柠檬及青柠

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27干辣椒NANDHINI CHILLIES印度$19.3K
2026-04-27干辣椒NANDHINI CHILLIES印度$19.3K
2026-04-27药用植物PT SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$35.3K
2026-04-27药用植物PT SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$35.3K
2026-02-23干辣椒NANDHINI CHILLIES印度$14.8K
2026-02-23鲜洋葱青葱PRIDE AGRO FRESH LLP印度$13.8K
2026-02-23鲜洋葱青葱PRIDE AGRO FRESH LLP印度$13.9K
2026-02-10药用植物PT SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$31.9K
2026-02-10药用植物PT SURYA AGRI UTAMA科特迪瓦$32.5K
2026-02-05鲜洋葱青葱PRIDE AGRO FRESH LLP印度$61.4K

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28柠檬及青柠MASEERA TRADING L.L.C阿联酋$38.5K
2026-02-27鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC$14.3K
2026-02-11鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC$14.3K
2026-02-06其他鲜果BARAKAT VEGETABLES & FRUITS CO. LLC阿联酋$23.8K
2026-02-06鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC$14.3K
2026-02-01鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC$18.0K
2026-01-26柠檬及青柠THREE STAR FRUITS & VEGETABLES W.L.L$10.3K
2026-01-26柠檬及青柠THREE STAR FRUITS & VEGETABLES W.L.L$8.4K
2026-01-26柠檬及青柠MASEERA TRADING L.L.C阿联酋$17.4K
2026-01-16鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC$18.0K

相关企业 · 同类产品

Agro Exim Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →