Good Price Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 纯种繁殖猪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NôNG NGHIệP GIá TốT
- 邮箱7
10
进口笔数
0
出口笔数
$704.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108694875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNVXNX2 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà LP2-32 Khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG NGHIỆP GIÁ TỐT |
| 企业英文名称 | GOOD PRICE AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà LP2-32 Khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84974816590 |
| 邮箱 | Nongnghiepgiatotthongminh@gmail.com |
| 官网 | nongnghiepgiatot.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $426.6K |
| 丹麦 | 1 | $219.5K |
| 中国 | 2 | $46.0K |
| 埃及 | 3 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG World International Corp. | 美国 | 4 | $426.6K | 纯种繁殖猪、超声波扫描仪 |
| DTL A | 丹麦 | 1 | $219.5K | 纯种繁殖猪 |
| Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Green Up for Import & Export | 埃及 | 3 | $12.2K | 药用植物、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $12.0K |
| 2025-12-20 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $36.0K |
| 2025-12-20 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $12.0K |
| 2025-12-20 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $40.0K |
| 2025-09-26 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $64.8K |
| 2025-09-26 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $36.8K |
| 2025-07-11 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $105.6K |
| 2025-07-11 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $7.2K |
| 2025-07-11 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $7.2K |
| 2025-05-16 | 纯种繁殖猪 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $33.0K |